Long cung
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cung của long vương.
Ví dụ:
Họ kể rằng long cung nằm dưới đáy biển xanh thẳm.
Nghĩa: Cung của long vương.
1
Học sinh tiểu học
- Hoàng tử lạc vào long cung và gặp vua Rồng.
- Nàng tiên đưa cá nhỏ về long cung an toàn.
- Bão tan, biển lặng như lối vào long cung lấp lánh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tương truyền, dưới tầng sâu của biển có long cung sáng rực như sao.
- Cậu bé mơ thấy mình cưỡi cá chép, bơi qua cổng ngọc của long cung.
- Trong truyện dân gian, long cung là nơi loài rồng giữ kho báu và pháp khí.
3
Người trưởng thành
- Họ kể rằng long cung nằm dưới đáy biển xanh thẳm.
- Đêm biển im, ta chợt nghĩ về một long cung tưởng tượng, nơi mọi ước ao được giữ kín như san hô.
- Nhà văn tả cánh cổng long cung khép hờ, ánh ngọc bút lên mặt nước như vẩy cá.
- Đứng trên mũi thuyền, tôi nghe tiếng sóng vỗ như lời canh gác của long cung xa thẳm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, truyện cổ tích, thần thoại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái huyền bí, kỳ ảo, gợi lên hình ảnh của thế giới dưới nước.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn học và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các câu chuyện thần thoại, truyền thuyết liên quan đến biển cả.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc các văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cung điện khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể liên tưởng đến các khái niệm như "thủy cung".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "long cung nguy nga".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nguy nga, tráng lệ) hoặc động từ (xây dựng, bảo vệ).






Danh sách bình luận