Hoàng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hoàng tử (nói tắt).
Ví dụ:
Triều đình cử hoàng đi sứ phương Bắc.
Nghĩa: Hoàng tử (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện, hoàng cưỡi ngựa trắng đến cứu công chúa.
- Bạn Minh giả làm hoàng trong vở kịch của lớp.
- Bức tranh vẽ hoàng đội mũ vàng, mỉm cười hiền hậu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người dân reo hò khi hoàng xuất hiện bên thành lũy cổ.
- Trong lễ sắc phong, hoàng cúi đầu trước nhà vua theo nghi lễ.
- Câu chuyện kể về một hoàng phải rời cung, đi chu du để học cách trị nước.
3
Người trưởng thành
- Triều đình cử hoàng đi sứ phương Bắc.
- Giữa nghi trượng rực rỡ, hoàng vẫn giữ vẻ trầm tĩnh của bậc kế nghiệp.
- Trước lời đồn đoán nơi hậu cung, hoàng chọn im lặng để giữ hòa khí trong triều.
- Cuộc hôn phối chính trị buộc hoàng đặt trách nhiệm lên trên tình riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hoàng tử (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hoàng | Thường dùng trong văn chương, lịch sử, mang sắc thái trang trọng, rút gọn từ 'hoàng tử'. Ví dụ: Triều đình cử hoàng đi sứ phương Bắc. |
| hoàng tử | Trung tính, trang trọng, chỉ con trai của vua hoặc người đứng đầu hoàng tộc. Ví dụ: Vị hoàng tử trẻ tuổi đã lên đường chinh phạt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức khi nói về hoàng tử.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường dùng đầy đủ là "hoàng tử".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc tác phẩm văn học để tạo âm điệu hoặc phong cách riêng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không trang trọng, không phù hợp trong các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với bạn bè hoặc trong các tình huống không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường chỉ dùng trong ngữ cảnh đã rõ ràng về đối tượng là hoàng tử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác có âm tương tự nếu không rõ ngữ cảnh.
- Không nên dùng khi cần sự trang trọng hoặc chính xác về danh xưng.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi người nghe đã biết rõ đối tượng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hoàng của vương quốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các tính từ hoặc động từ, ví dụ: "hoàng trẻ tuổi", "hoàng xuất hiện".





