Lộn nhào

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Ngã) lộn đầu xuống.
Ví dụ: Anh ta vấp mép thảm và lộn nhào ngay giữa sảnh.
Nghĩa: (Ngã) lộn đầu xuống.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam vấp cục đá rồi lộn nhào xuống bãi cỏ.
  • Quả bóng bị gió thổi, lộn nhào qua mép sân.
  • Chú mèo nhảy hụt bậu cửa, lộn nhào xuống nền nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu phóng xe đạp quá nhanh, gặp ổ gà là suýt lộn nhào.
  • Đang leo dốc cát, tôi trượt chân và lộn nhào một vòng.
  • Con diều gặp gió xoáy, mất thăng bằng rồi lộn nhào trước khi rơi.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta vấp mép thảm và lộn nhào ngay giữa sảnh.
  • Khi mưa đổ bất ngờ, mấy chiếc xe máy thắng gấp, có người lộn nhào vì trơn trượt.
  • Những cú ngã bất ngờ như thế khiến ta nhớ rằng chỉ một khoảnh khắc lơ là là đủ để lộn nhào khỏi quỹ đạo an toàn.
  • Trong vùng xoáy gió, chiếc lá rời cành, lộn nhào giữa không trung rồi chịu thua mặt đất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động ngã bất ngờ, mất thăng bằng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gây ấn tượng mạnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bất ngờ, có thể hài hước hoặc nghiêm trọng tùy ngữ cảnh.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình huống ngã bất ngờ, không kiểm soát.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các câu chuyện kể, miêu tả tình huống đời thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả ngã khác như "ngã nhào"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị lộn nhào", "đã lộn nhào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật (chủ ngữ), phó từ chỉ thời gian hoặc mức độ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...