Lõm bõm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Từ mô phỏng tiếng chân lội nước, tiếng những vật nhỏ rơi không đều xuống nước.
Ví dụ:
- Anh lội ruộng, nước kêu lõm bõm dưới chân.
2.
tính từ
(Nhận thức, tiếp thu) ít ỏi, không được trọn vẹn, mà chỗ được chỗ mất.
Ví dụ:
- Tôi chỉ nắm lõm bõm yêu cầu của dự án.
Nghĩa 1: Từ mô phỏng tiếng chân lội nước, tiếng những vật nhỏ rơi không đều xuống nước.
1
Học sinh tiểu học
- - Mưa rơi xuống ao nghe lõm bõm.
- - Bé lội qua vũng nước, bước chân kêu lõm bõm.
- - Sỏi rơi xuống chậu, tiếng vang lõm bõm.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Con đường ngập sau cơn mưa, xe đạp lội qua nghe nước kêu lõm bõm.
- - Ném từng hạt ngô xuống ao, tiếng vang lên lõm bõm, nghe vui tai.
- - Bước trong sân trường còn đọng nước, mỗi bước để lại âm thanh lõm bõm lẫn mùi đất ướt.
3
Người trưởng thành
- - Anh lội ruộng, nước kêu lõm bõm dưới chân.
- - Trời tối, tiếng sỏi rơi lõm bõm xuống giếng nghe rỗng và lạnh.
- - Dọc con hẻm ngập, bước chân người và tiếng mưa quyện vào nhau, lõm bõm như một điệu nhạc nặng trĩu.
- - Đêm về, con mèo nhảy qua chậu nước, để lại vài âm thanh lõm bõm rồi im bặt.
Nghĩa 2: (Nhận thức, tiếp thu) ít ỏi, không được trọn vẹn, mà chỗ được chỗ mất.
1
Học sinh tiểu học
- - Em mới học lõm bõm vài chữ bài hát.
- - Con chỉ nhớ lõm bõm nội dung câu chuyện cô kể.
- - Tớ nghe lõm bõm cách gấp máy bay giấy, nên làm chưa đúng.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Bài giảng nghe lõm bõm do mất mạng, nên phần cuối mình không nắm rõ.
- - Tin nhắn truyền miệng qua bạn bè khiến mình biết lõm bõm chuyện lớp, chẳng chắc điều gì.
- - Ôn bài kiểu chắp vá chỉ giúp nhớ lõm bõm vài ý, vào kiểm tra dễ lúng túng.
3
Người trưởng thành
- - Tôi chỉ nắm lõm bõm yêu cầu của dự án.
- - Nghe cuộc họp qua cửa kính, tôi hiểu lõm bõm vài ý chính mà vẫn thiếu mảnh ghép quan trọng.
- - Kiến thức học vội thường chỉ ở mức lõm bõm, chạm bề mặt mà không đi vào chiều sâu.
- - Khi thông tin bị nhiễu, người ta chỉ biết lõm bõm câu chuyện, và hiểu lầm dễ nảy sinh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ mô phỏng tiếng chân lội nước, tiếng những vật nhỏ rơi không đều xuống nước.
Nghĩa 2: (Nhận thức, tiếp thu) ít ỏi, không được trọn vẹn, mà chỗ được chỗ mất.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lõm bõm | Diễn tả sự hiểu biết, kiến thức không đầy đủ, rời rạc, có chỗ biết chỗ không. Ví dụ: - Tôi chỉ nắm lõm bõm yêu cầu của dự án. |
| chắp vá | Trung tính, diễn tả sự thiếu hoàn chỉnh, không đồng bộ. Ví dụ: Kiến thức chắp vá khó áp dụng vào thực tế. |
| trọn vẹn | Trung tính, diễn tả sự hoàn hảo, đầy đủ. Ví dụ: Anh ấy có cái nhìn trọn vẹn về vấn đề. |
| đầy đủ | Trung tính, diễn tả sự hoàn chỉnh, không thiếu. Ví dụ: Cô ấy có kiến thức đầy đủ về lịch sử. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh hoặc mức độ nhận thức không đầy đủ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần diễn tả một cách sinh động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh âm thanh hoặc cảm giác không trọn vẹn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không hoàn chỉnh, thiếu sót.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Có thể mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm nhẹ nhàng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự không trọn vẹn hoặc âm thanh nước bắn tung tóe.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống không đòi hỏi sự chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "lấp lửng" ở chỗ "lõm bõm" nhấn mạnh sự không đều, không trọn vẹn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả âm thanh hoặc nhận thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc mức độ của một hành động hoặc sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nghe lõm bõm", "học lõm bõm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ hoặc danh từ để mô tả trạng thái, ví dụ: "nghe lõm bõm", "học lõm bõm".






Danh sách bình luận