Loá mắt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở trạng thái bị choáng ngợp trước sức cám dỗ, khiến cho mất cả sáng suốt, tỉnh táo.
Ví dụ:
Đừng để loá mắt vì lợi ích trước mắt.
Nghĩa: Ở trạng thái bị choáng ngợp trước sức cám dỗ, khiến cho mất cả sáng suốt, tỉnh táo.
1
Học sinh tiểu học
- Em đừng loá mắt vì lời khen mà quên cố gắng.
- Bạn Nam loá mắt trước món đồ chơi mới, suýt tiêu hết tiền tiết kiệm.
- Bé út loá mắt vì quầy bánh nhiều màu, chọn vội mà quên hỏi giá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy loá mắt bởi giải thưởng hào nhoáng nên nhận lời vội vàng.
- Nhiều bạn loá mắt trước lượt thích trên mạng, rồi đăng bài thiếu suy nghĩ.
- Loá mắt vì điểm số cao, mình đã chủ quan và làm hỏng bài kiểm tra sau đó.
3
Người trưởng thành
- Đừng để loá mắt vì lợi ích trước mắt.
- Anh ta loá mắt trước hợp đồng béo bở, rồi ký khi chưa đọc kỹ điều khoản.
- Cô từng loá mắt bởi ánh hào quang danh vọng, rồi nhận ra cái giá phải trả.
- Trong phút loá mắt vì lời tâng bốc, ta dễ lạc khỏi tiêu chuẩn của chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái bị choáng ngợp trước sức cám dỗ, khiến cho mất cả sáng suốt, tỉnh táo.
Từ đồng nghĩa:
mờ mắt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| loá mắt | Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự mất sáng suốt, tỉnh táo do bị cám dỗ bởi vật chất, quyền lực hoặc vẻ bề ngoài hào nhoáng. Ví dụ: Đừng để loá mắt vì lợi ích trước mắt. |
| mờ mắt | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ mất sáng suốt vì ham muốn vật chất hoặc lợi ích cá nhân. Ví dụ: Anh ta đã mờ mắt vì lợi nhuận mà quên đi đạo đức. |
| tỉnh táo | Trung tính, chỉ trạng thái có khả năng suy nghĩ rõ ràng, không bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài. Ví dụ: Dù đứng trước cám dỗ lớn, anh ấy vẫn giữ được sự tỉnh táo. |
| sáng suốt | Trung tính, chỉ khả năng nhận định đúng đắn, có lý trí và tầm nhìn xa. Ví dụ: Quyết định của anh ấy rất sáng suốt trong tình huống khó khăn đó. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác choáng ngợp trước vẻ đẹp hoặc sự hấp dẫn của ai đó hoặc điều gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là sự ngạc nhiên hoặc choáng ngợp.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác choáng ngợp, nhưng tránh trong văn bản trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc sự hấp dẫn.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "choáng ngợp" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chói mắt" khi nói về ánh sáng mạnh.
- Khác biệt với "choáng ngợp" ở mức độ cảm xúc và ngữ cảnh sử dụng.
- Chú ý không lạm dụng trong văn bản trang trọng để tránh mất đi tính khách quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị loá mắt", "đã loá mắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ đối tượng (ánh sáng, cảnh vật).





