Choáng ngợp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngợp đến mức gần như choáng váng.
Ví dụ: Tôi choáng ngợp ngay khi cửa hội trường mở ra.
Nghĩa: Ngợp đến mức gần như choáng váng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan choáng ngợp khi thấy sân khấu sáng rực và đông người.
  • Em bước vào thư viện mới, sách nhiều đến mức em choáng ngợp.
  • Nhìn bể cá khổng lồ đầy cá màu sắc, bé đứng im vì choáng ngợp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lần đầu đến thành phố lớn, mình choáng ngợp trước những tòa nhà sáng đèn và dòng xe không dứt.
  • Cả lớp vào khu triển lãm khoa học, thông tin nhiều đến mức ai cũng choáng ngợp.
  • Nghe ban nhạc chơi live giữa tiếng reo hò, cậu bạn tôi đứng ngẩn ra vì choáng ngợp.
3
Người trưởng thành
  • Tôi choáng ngợp ngay khi cửa hội trường mở ra.
  • Đứng giữa biển người và âm thanh dội ngược, tôi choáng ngợp như bị cuốn khỏi nhịp thở quen thuộc.
  • Email dồn dập, lịch họp chồng chất khiến tôi choáng ngợp và lỡ nhiều nhịp trả lời.
  • Ngắm cảnh núi mây tầng tầng lớp lớp, tôi choáng ngợp, chỉ biết lặng đi vài giây.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngợp đến mức gần như choáng váng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
choáng ngợp mạnh; cảm xúc dồn dập; khẩu ngữ–trung tính, đôi khi văn chương khi miêu tả ấn tượng quá tải Ví dụ: Tôi choáng ngợp ngay khi cửa hội trường mở ra.
choáng váng mạnh; cảm giác lảo đảo vì quá tải; trung tính Ví dụ: Tin dữ làm tôi choáng váng, không nói nên lời.
ngợp trung tính; mức nhẹ hơn; khẩu ngữ Ví dụ: Công việc dồn dập khiến tôi ngợp thở.
ngợp ngào văn chương; nhấn mạnh sự ngợp tràn; mạnh Ví dụ: Đám đông ngợp ngào trước màn pháo hoa.
áp đảo trung tính–trang trọng; sức mạnh/ảnh hưởng lấn át gây ngợp Ví dụ: Lập luận của cô ấy áp đảo cả hội trường.
lìa cảm văn chương–trang trọng; trạng thái không bị tác động cảm xúc; đối lập với bị choáng ngợp Ví dụ: Giữa bi kịch, ông vẫn lìa cảm, nói năng điềm tĩnh.
thản nhiên trung tính; bình thản, không bị tác động; mức đối lập rõ Ví dụ: Trước lời chỉ trích, cô thản nhiên mỉm cười.
điềm tĩnh trung tính–trang trọng; giữ bình tĩnh, không bị dồn cảm giác Ví dụ: Anh vẫn điềm tĩnh xử lý từng việc một.
tỉnh táo trung tính; đầu óc minh mẫn, không choáng váng Ví dụ: Hít sâu để giữ tỉnh táo giữa áp lực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác khi gặp phải điều gì đó quá sức tưởng tượng hoặc quá lớn lao.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả cảm xúc mạnh mẽ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hiệu ứng cảm xúc mạnh, miêu tả sự choáng ngợp trước vẻ đẹp hoặc sự vĩ đại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là sự kinh ngạc hoặc bất ngờ.
  • Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc miêu tả cảm xúc trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác bị áp đảo bởi một điều gì đó lớn lao hoặc đẹp đẽ.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính khách quan hoặc chính xác cao.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "ngợp" trong một số ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngợp" khi không cần nhấn mạnh cảm giác choáng váng.
  • Khác biệt với "ngạc nhiên" ở mức độ cảm xúc mạnh hơn và thường kèm theo cảm giác bị áp đảo.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ cảm xúc muốn truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị choáng ngợp", "đang choáng ngợp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ cảm giác (cảm giác, sự) và các từ chỉ nguyên nhân (bởi, vì).