Ngợp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Có cảm giác như chóng mặt và sợ hãi, khi bỗng nhiên ý thức được sự nhỏ bé và bất lực của mình trước cái lớn quá, cao quá, rộng quá trong không gian.
Ví dụ: Tôi đứng dưới vách đá và thấy ngợp.
2.
động từ
Chiếm đầy khắp, như bao trùm cả không gian, gây cảm giác như ngợp.
Ví dụ: Hương cà phê rang ngợp căn bếp.
Nghĩa 1: Có cảm giác như chóng mặt và sợ hãi, khi bỗng nhiên ý thức được sự nhỏ bé và bất lực của mình trước cái lớn quá, cao quá, rộng quá trong không gian.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đứng dưới chân tháp cao mà thấy ngợp.
  • Ngước nhìn bầu trời đầy sao, bé bỗng thấy ngợp.
  • Vào sân vận động rộng mênh mông, em thấy ngợp mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lần đầu lên đèo, nhìn vực sâu hun hút, tôi thấy ngợp trong lồng ngực.
  • Đứng giữa thư viện tầng tầng kệ sách, cậu bạn thấy ngợp trước biển tri thức.
  • Ngẩng đầu giữa phố thẳng tắp toàn nhà kính, con bé chợt ngợp vì mọi thứ quá lớn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đứng dưới vách đá và thấy ngợp.
  • Có lúc đời mở ra bầu trời quá rộng, ta bé lại và ngợp không nói nên lời.
  • Giữa hội trường lộng lẫy, ánh đèn dội xuống, tôi ngợp như lạc vào biển sáng.
  • Đặt chân tới thung lũng tuyết, khoảng không trắng toát khiến tôi ngợp, tim đập dồn.
Nghĩa 2: Chiếm đầy khắp, như bao trùm cả không gian, gây cảm giác như ngợp.
1
Học sinh tiểu học
  • Khói bốc lên ngợp cả sân.
  • Mùi hoa sữa lan ra ngợp con ngõ.
  • Lá rụng ngợp mặt sân sau cơn gió.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Âm thanh cổ vũ dâng lên, ngợp kín khán đài.
  • Sương mù tràn về, ngợp cả con đường ven sông.
  • Màu đỏ của phượng nở ngợp trời tháng hạ.
3
Người trưởng thành
  • Hương cà phê rang ngợp căn bếp.
  • Quảng cáo sáng lóa tràn màn hình, ngợp cả mắt.
  • Mùa lũ về, phù sa ngợp bờ ruộng, mùi đất mới ngai ngái.
  • Tin tức dồn dập ngợp không gian mạng, khó tìm một khoảng lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có cảm giác như chóng mặt và sợ hãi, khi bỗng nhiên ý thức được sự nhỏ bé và bất lực của mình trước cái lớn quá, cao quá, rộng quá trong không gian.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngợp Diễn tả cảm giác choáng váng, sợ hãi, bất lực trước sự vĩ đại, rộng lớn; thường mang sắc thái tiêu cực, bị động. Ví dụ: Tôi đứng dưới vách đá và thấy ngợp.
choáng ngợp Diễn tả cảm giác mạnh mẽ, choáng váng, kinh ngạc trước sự vĩ đại, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính hơn 'ngợp' một chút, nhưng vẫn có thể dùng trong ngữ cảnh tiêu cực. Ví dụ: Tôi choáng ngợp trước vẻ đẹp hùng vĩ của thác nước.
Nghĩa 2: Chiếm đầy khắp, như bao trùm cả không gian, gây cảm giác như ngợp.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngợp Diễn tả trạng thái bị bao phủ, lấp đầy hoàn toàn bởi một cái gì đó, gây cảm giác khó chịu, bức bối hoặc choáng ngợp. Ví dụ: Hương cà phê rang ngợp căn bếp.
bao trùm Diễn tả trạng thái bao phủ, che lấp hoàn toàn, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực khi nói về sự lấp đầy quá mức. Ví dụ: Sương mù bao trùm cả thung lũng.
tràn ngập Diễn tả sự lấp đầy đến mức tràn ra, thường mang sắc thái mạnh, có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh, nhưng ở đây gần với cảm giác bị lấp đầy quá mức. Ví dụ: Ánh sáng tràn ngập căn phòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác choáng ngợp khi đứng trước một cảnh tượng lớn lao hoặc một tình huống áp đảo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc tường thuật cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo ra hình ảnh mạnh mẽ, gợi cảm giác choáng ngợp, bất lực trước thiên nhiên hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác choáng ngợp, bất lực, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc áp đảo.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác choáng ngợp trước một cảnh tượng hoặc tình huống lớn lao.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ miêu tả khác để tăng cường cảm giác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "choáng" hoặc "sững sờ", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm giác hoặc tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái hoặc hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị ngợp", "cảm thấy ngợp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ không gian (không gian, cảnh vật), hoặc các từ chỉ cảm giác (cảm thấy, bị).