Lỡ lời
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lỡ nói ra điều không nên nói.
Ví dụ:
Tôi lỡ lời làm anh phật ý.
Nghĩa: Lỡ nói ra điều không nên nói.
1
Học sinh tiểu học
- Con lỡ lời nói bí mật của bạn nên bạn giận.
- Em lỡ lời chê món ăn của bà, rồi em xin lỗi ngay.
- Tớ lỡ lời kể chuyện bất ngờ cho sinh nhật mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ ra chơi, nó lỡ lời nhắc điểm kém của bạn trước đám đông.
- Nhắn tin vội, mình lỡ lời đùa quá trớn khiến bạn buồn.
- Thầy hỏi đột ngột, em lỡ lời nói chuyện của lớp chưa nên nói.
3
Người trưởng thành
- Tôi lỡ lời làm anh phật ý.
- Có lúc mệt mỏi, ta lỡ lời, rồi ân hận suốt buổi tối.
- Cô ấy lỡ lời giữa cuộc họp, và im lặng cả phần còn lại để sửa sai bằng thái độ.
- Anh lỡ lời chạm vào vết thương cũ của người đối diện, mới hiểu im lặng đôi khi là lòng tốt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lỡ nói ra điều không nên nói.
Từ đồng nghĩa:
nói hớ nói dại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lỡ lời | Trung tính, thường mang ý tiếc nuối, hối hận hoặc sự vô ý khi nói ra điều không nên nói. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi lỡ lời làm anh phật ý. |
| nói hớ | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hành động nói sai hoặc không phù hợp một cách vô ý, thường làm lộ thông tin hoặc gây hiểu lầm. Ví dụ: Anh ấy đã nói hớ về kế hoạch bí mật của công ty. |
| nói dại | Trung tính, khẩu ngữ, thường mang ý tự trách hoặc tiếc nuối vì lời nói gây hại cho bản thân hoặc người khác một cách vô ý. Ví dụ: Tôi đã nói dại khi tiết lộ chuyện đó, giờ thì hối hận rồi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó vô tình nói ra điều không nên nói trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tình huống nhân vật nói điều không nên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vô tình, thiếu kiểm soát trong lời nói.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả tình huống vô tình nói ra điều không nên.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nói hớ" nhưng "lỡ lời" thường nhẹ nhàng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong tình huống trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy lỡ lời khi nói chuyện."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.






Danh sách bình luận