Vạ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tai hoạ bỗng dưng đến với một người nào đó.
Điều tội lỗi phải gánh chịu.
Hình phạt, thường bằng tiền với người vi phạm tục làng thời phong kiến
Ví dụ:
Anh đi đường gặp vạ kẹt xe suốt buổi sáng.
Nghĩa: Tai hoạ bỗng dưng đến với một người nào đó.
Điều tội lỗi phải gánh chịu.
Hình phạt, thường bằng tiền với người vi phạm tục làng thời phong kiến
1
Học sinh tiểu học
- Đang đi chơi thì nó gặp vạ, ngã trẹo chân.
- Nhà bé bị mưa dột, cả nhà lo vạ nước tràn.
- Con mèo chạy bậy ra đường, suýt vạ vì xe phanh gấp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy lỡ nói đùa quá trớn, thế là rước vạ vào thân.
- Trận mưa bất chợt đổ xuống đúng lúc cắm trại, cả lớp chịu vạ ướt sũng.
- Chậm trễ nộp bài, bạn ấy gặp vạ bị trừ điểm oan uổng.
3
Người trưởng thành
- Anh đi đường gặp vạ kẹt xe suốt buổi sáng.
- Một quyết định nôn nóng dễ kéo vạ về mình, rồi mới thấy cái giá của hấp tấp.
- Chỉ một tin đồn vô cớ cũng đủ gieo vạ lên cả một gia đình.
- Ngỡ là vận may, hóa ra vạ, khi hợp đồng bỗng rẽ sang điều khoản bất lợi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tai hoạ bỗng dưng đến với một người nào đó.
Điều tội lỗi phải gánh chịu.
Hình phạt, thường bằng tiền với người vi phạm tục làng thời phong kiến
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vạ | Diễn tả sự việc không may, bất ngờ ập đến, mang sắc thái trung tính đến tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Anh đi đường gặp vạ kẹt xe suốt buổi sáng. |
| tai hoạ | Trung tính, chỉ sự việc không may lớn, có thể do tự nhiên hoặc con người gây ra. Ví dụ: Cả làng phải gánh chịu một trận tai họa lũ lụt kinh hoàng. |
| hoạ | Trung tính, thường dùng trong các thành ngữ, tục ngữ, mang ý nghĩa sự việc không may mắn. Ví dụ: Họa vô đơn chí, anh ấy vừa mất việc lại bị ốm nặng. |
| may mắn | Trung tính, chỉ sự việc tốt đẹp, thuận lợi xảy ra một cách ngẫu nhiên. Ví dụ: Anh ấy thật may mắn khi thoát khỏi tai nạn trong gang tấc. |
| phúc | Trang trọng, mang ý nghĩa sự tốt lành, điều may mắn lớn lao, thường liên quan đến đạo đức, trời ban. Ví dụ: Gia đình ông ấy có phúc lớn, con cháu đề huề, thành đạt. |
| hên | Khẩu ngữ, thân mật, chỉ sự may mắn nhỏ, bất ngờ. Ví dụ: Hôm nay tôi hên quá, nhặt được tiền trên đường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về phong tục tập quán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ xưa hoặc miêu tả bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bất ngờ, không may mắn.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các tình huống lịch sử hoặc trong ngữ cảnh văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện hoặc tình huống cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tai họa khác như "tai nạn" hoặc "rủi ro".
- Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu sai.
- Không nên dùng để chỉ các tình huống hiện đại hoặc không liên quan đến phong tục tập quán.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vạ lớn", "vạ nặng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nặng), động từ (chịu, gánh), và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận