Liệu pháp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cách chữa bệnh.
Ví dụ:
Bác sĩ đề xuất liệu pháp phù hợp với tình trạng hiện tại.
Nghĩa: Cách chữa bệnh.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ chọn liệu pháp uống thuốc để con mau khỏi.
- Cô y tá giải thích liệu pháp tiêm giúp bé bớt đau.
- Mẹ kể về liệu pháp tập thở để con đỡ ho.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bệnh cảm nhẹ thường chỉ cần liệu pháp nghỉ ngơi và uống nhiều nước.
- Sau chấn thương, liệu pháp vật lý giúp cậu bạn đi lại vững hơn.
- Một số người chọn liệu pháp tâm lý để vượt qua nỗi lo học hành.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ đề xuất liệu pháp phù hợp với tình trạng hiện tại.
- Khi bệnh kéo dài, lựa chọn liệu pháp đúng lúc đôi khi quan trọng không kém chẩn đoán.
- Có người tin vào liệu pháp tối giản: ngủ đủ, ăn sạch, vận động đều.
- Sau mỗi ca điều trị, chị ghi chú lại phản ứng của cơ thể để điều chỉnh liệu pháp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cách chữa bệnh.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| liệu pháp | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh y học, khoa học để chỉ một phương pháp hoặc quy trình điều trị cụ thể. Ví dụ: Bác sĩ đề xuất liệu pháp phù hợp với tình trạng hiện tại. |
| trị liệu | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong y học để chỉ quá trình hoặc phương pháp chữa bệnh. Ví dụ: Bác sĩ đã đề xuất một liệu trình trị liệu mới cho bệnh nhân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "cách chữa bệnh" hoặc "phương pháp điều trị".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các bài viết về y học, sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi liên quan đến chủ đề y học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, tâm lý học và các ngành liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các phương pháp điều trị cụ thể trong y học hoặc tâm lý học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe hoặc điều trị.
- Thường đi kèm với các từ chỉ loại hình điều trị cụ thể, ví dụ: "liệu pháp tâm lý".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phương pháp" trong ngữ cảnh không liên quan đến y học.
- Khác biệt với "phương pháp" ở chỗ "liệu pháp" thường chỉ các cách chữa bệnh cụ thể.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "liệu pháp mới", "liệu pháp điều trị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, hiệu quả), động từ (sử dụng, áp dụng), và danh từ khác (liệu pháp điều trị).






Danh sách bình luận