Lẹ làng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(phương ngữ). Nhanh nhẹn và nhẹ nhàng. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Nhanh nhẹn và nhẹ nhàng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lẹ làng | Diễn tả sự nhanh chóng, linh hoạt kết hợp với vẻ nhẹ nhàng, không gây tiếng động hay sự vướng víu, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: |
| nhanh nhẹn | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự hoạt bát, tháo vát trong hành động. Ví dụ: Cô ấy nhanh nhẹn thu dọn đồ đạc. |
| lanh lẹ | Khẩu ngữ, tích cực, nhấn mạnh sự nhanh nhạy, tháo vát và khéo léo. Ví dụ: Thằng bé lanh lẹ chạy ra mở cửa. |
| mau lẹ | Trung tính, phổ biến, diễn tả tốc độ nhanh và sự linh hoạt trong cử động. Ví dụ: Anh ấy mau lẹ hoàn thành nhiệm vụ được giao. |
| chậm chạp | Trung tính, có sắc thái tiêu cực nhẹ, diễn tả sự chậm trễ, thiếu linh hoạt, đôi khi kèm theo sự nặng nề, vụng về. Ví dụ: Anh ta chậm chạp trong mọi việc, không theo kịp mọi người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nhanh nhẹn, nhẹ nhàng trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhanh nhẹn, linh hoạt, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các phương ngữ miền Nam Việt Nam.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhanh nhẹn" trong tiếng phổ thông, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Người học nên chú ý đến sắc thái thân mật của từ để tránh dùng sai ngữ cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lẹ làng", "hơi lẹ làng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





