Lãnh hải

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
hải lí), thuộc chủ quyền của một nước ven biển.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo học thuật và tin tức liên quan đến chủ quyền biển đảo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật quốc tế, địa lý và hải dương học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu pháp lý và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về chủ quyền biển đảo hoặc các vấn đề pháp lý liên quan đến biển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về chủ đề liên quan.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nhất quán trong các văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "vùng đặc quyền kinh tế".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý khi sử dụng từ này.
  • Đảm bảo hiểu rõ khái niệm để sử dụng chính xác trong các bài viết học thuật hoặc pháp lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lãnh hải quốc gia", "lãnh hải Việt Nam".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("rộng lớn"), động từ ("bảo vệ"), hoặc danh từ khác ("quốc gia").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới