Lặn lội

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm việc vất vả nơi ruộng đồng, sông nước.
Ví dụ: Cô ấy lặn lội ngoài đồng suốt buổi để kịp mùa cấy.
2.
động từ
Vượt quãng đường xa, khó khăn, vất vả.
Ví dụ: Anh ấy lặn lội ra bắc chỉ để kịp nắm tay cha trước ca mổ.
Nghĩa 1: Làm việc vất vả nơi ruộng đồng, sông nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ lặn lội ngoài ruộng từ sớm để kịp cấy lúa.
  • Bác nông dân lặn lội ngoài đồng khi trời còn mù sương.
  • Chú Hai lặn lội trên con kênh, kéo lưới bắt cá cho bữa tối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cha lặn lội giữa bãi bùn, nâng từng luống mạ như nâng hy vọng mùa màng.
  • Ngày mưa gió, dì vẫn lặn lội trên đồng, sợ nước dâng hư hết lúa non.
  • Anh ngư dân lặn lội qua đêm trên sông, nghe mái chèo gõ nhịp vào bóng tối.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy lặn lội ngoài đồng suốt buổi để kịp mùa cấy.
  • Có những thân phận gắn đời mình với bùn đất, lặn lội mà vẫn cười hiền.
  • Anh bạn tôi lặn lội trên con nước ròng, tay thô ráp mà giỏ cá đầy.
  • Người đàn bà ấy lặn lội giữa ruộng sâu, áo sũng nước, nhưng mắt vẫn sáng như có lửa.
Nghĩa 2: Vượt quãng đường xa, khó khăn, vất vả.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà lặn lội từ quê lên thành phố thăm cháu.
  • Chú bộ đội lặn lội băng rừng mang thuốc cho bản làng.
  • Mẹ lặn lội đi xa mua sách cho em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô giáo cũ lặn lội trở về trường làng, mang theo một va li đầy kỷ niệm.
  • Anh shipper lặn lội qua mưa lớn để kịp giao món quà sinh nhật.
  • Chị lặn lội lên tỉnh xin học bổng, ôm theo giấc mơ học tiếp.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy lặn lội ra bắc chỉ để kịp nắm tay cha trước ca mổ.
  • Có người lặn lội nửa đời đường mới tìm thấy nơi lòng mình muốn ở.
  • Cô bạn tôi lặn lội qua bao chuyến xe, ôm bó hoa nhỏ đến dự lễ cưới bạn cũ.
  • Ông cụ lặn lội từ miền biển lên cao nguyên, tìm người bạn thất lạc thời chiến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm việc vất vả nơi ruộng đồng, sông nước.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lặn lội chỉ sự lao động chân tay nặng nhọc, thường xuyên, trong môi trường tự nhiên khắc nghiệt, mang sắc thái kiên trì, chịu khó. Ví dụ: Cô ấy lặn lội ngoài đồng suốt buổi để kịp mùa cấy.
làm lụng chỉ việc làm ăn, lao động chân tay vất vả, mang tính trung tính, hơi cổ điển. Ví dụ: Cha mẹ tôi làm lụng cả đời để nuôi chúng tôi khôn lớn.
bươn chải chỉ sự cố gắng, vật lộn để kiếm sống, thường kèm theo vất vả, gian truân, mang sắc thái kiên cường. Ví dụ: Anh ấy phải bươn chải khắp nơi để nuôi gia đình.
Nghĩa 2: Vượt quãng đường xa, khó khăn, vất vả.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lặn lội chỉ hành động di chuyển một quãng đường dài, đầy thử thách, đòi hỏi sự bền bỉ, chịu đựng, mang sắc thái quyết tâm, gian khổ. Ví dụ: Anh ấy lặn lội ra bắc chỉ để kịp nắm tay cha trước ca mổ.
bôn ba chỉ việc đi lại nhiều nơi, xa xôi, thường kèm theo sự vất vả, gian truân, mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển. Ví dụ: Ông cha ta đã bôn ba khắp nơi để dựng nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự vất vả trong công việc hoặc hành trình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả cuộc sống lao động hoặc hành trình gian nan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự chịu đựng và nỗ lực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vất vả, gian nan, thường mang sắc thái cảm thông.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn, nỗ lực trong công việc hoặc hành trình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm hoặc công việc cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự vất vả khác như "vất vả", "gian nan"; cần chú ý ngữ cảnh.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cụ thể về công việc hoặc hành trình.
1
Chức năng ngữ pháp
Là động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lặn lội đường xa", "lặn lội kiếm sống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc hoàn cảnh (như "đường xa", "ruộng đồng"), có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc cách thức.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...