Lâm trận

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vào trận đánh.
Ví dụ: Quân lính lâm trận theo hiệu lệnh của vị tướng.
Nghĩa: Vào trận đánh.
1
Học sinh tiểu học
  • Trống nổi lên, đội quân lâm trận với khí thế rực lửa.
  • Chuông vang, các chiến binh lâm trận, ai nấy đều nắm chặt vũ khí.
  • Nghe hiệu lệnh, họ lâm trận và tiến về phía chiến địa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoàn quân lâm trận trong tiếng hò reo, hàng ngũ thẳng tắp như lưỡi kiếm.
  • Vừa lâm trận, tướng sĩ giữ vững đội hình, mắt dõi theo cờ lệnh.
  • Ngựa hí vang, quân lâm trận, bụi đường quấn lấy gót giày sắt.
3
Người trưởng thành
  • Quân lính lâm trận theo hiệu lệnh của vị tướng.
  • Trước giờ lâm trận, người chỉ huy đi dọc hàng quân, dặn từng lời ngắn gọn mà chắc nịch.
  • Tiếng kèn vang, các đạo binh lâm trận, ranh giới sống chết mỏng như sợi sương sớm.
  • Đêm trước lâm trận, trăng treo lặng lẽ trên bãi cỏ, còn trong lòng ai cũng nặng như đá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vào trận đánh.
Từ đồng nghĩa:
ra trận
Từ Cách sử dụng
lâm trận Trang trọng, cổ kính, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử, quân sự. Ví dụ: Quân lính lâm trận theo hiệu lệnh của vị tướng.
ra trận Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sử, quân sự. Ví dụ: Các chiến sĩ hăng hái ra trận để bảo vệ Tổ quốc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, quân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc, thường liên quan đến bối cảnh chiến tranh.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tác phẩm lịch sử hoặc quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các tình huống chiến đấu thực sự hoặc trong ngữ cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong các tình huống đời thường hoặc không liên quan đến chiến tranh.
  • Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động khác trong chiến tranh, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ các tình huống không liên quan đến chiến đấu thực sự.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc quân sự liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy lâm trận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người (chủ ngữ), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.