Lạm phát
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phát hành số lượng tiền giấy vượt quá mức nhu cầu lưu thông hàng hoá, làm cho đồng tiền mất giá.
Ví dụ:
Lạm phát làm suy giảm sức mua của đồng tiền.
Nghĩa: Phát hành số lượng tiền giấy vượt quá mức nhu cầu lưu thông hàng hoá, làm cho đồng tiền mất giá.
1
Học sinh tiểu học
- Bố nói năm nay có lạm phát nên giá mì gói tăng.
- Con lợn đất của em mua được ít đồ hơn vì lạm phát.
- Cô giáo giải thích: lạm phát khiến tiền mất giá, nên cùng một tờ tiền mua được ít bánh hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi lạm phát xảy ra, tiền để dành dần mất sức mua, nên phải tính toán chi tiêu cẩn thận.
- Bảng giá căn tin tăng nhẹ vì lạm phát, nhưng trường vẫn cố giữ món ăn quen thuộc.
- Người ta ví lạm phát như chiếc bong bóng phồng lên, càng phồng thì đồng tiền càng nhẹ đi.
3
Người trưởng thành
- Lạm phát làm suy giảm sức mua của đồng tiền.
- Khi lạm phát leo thang, bảng lương danh nghĩa nhìn dày hơn nhưng đời sống lại mỏng đi.
- Kế hoạch tài chính cá nhân phải tính đến rủi ro lạm phát để bảo toàn giá trị tích lũy.
- Trong những giai đoạn bất ổn, kỳ vọng lạm phát có thể tự nuôi mình, chỉ một tin đồn cũng đủ làm thị trường chao đảo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về kinh tế hoặc tài chính.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường xuất hiện trong các báo cáo kinh tế, bài viết phân tích tài chính và các tài liệu học thuật liên quan đến kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, ít khi được sử dụng trừ khi có liên quan đến bối cảnh kinh tế trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kinh tế, tài chính và ngân hàng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc nhưng có thể gợi ý về một tình trạng kinh tế tiêu cực.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề kinh tế, tài chính hoặc khi phân tích tình hình thị trường.
- Tránh sử dụng trong các ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế để tránh gây hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng trực tiếp với nghĩa đã biết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ kinh tế khác như "suy thoái" hoặc "tăng trưởng".
- Khác biệt với "tăng giá" ở chỗ "lạm phát" là hiện tượng kinh tế tổng thể, không chỉ là sự tăng giá của một vài mặt hàng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh kinh tế khi sử dụng để đảm bảo tính chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lạm phát kinh tế", "tình trạng lạm phát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (kiểm soát, giảm), và danh từ (tỷ lệ, mức độ).






Danh sách bình luận