Giảm phát
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc d.). (Nói về nhà nước) giảm bớt lượng tiền tệ trong lưu thông, thông qua các biện pháp như tăng thuế, thu hẹp tín dụng, lưu giữ một phần tiền gửi tại ngân hàng không cho sử dụng, v.v.; trái với lạm phát
Ví dụ:
Nhà nước giảm phát để rút bớt tiền khỏi lưu thông.
Nghĩa: (hoặc d.). (Nói về nhà nước) giảm bớt lượng tiền tệ trong lưu thông, thông qua các biện pháp như tăng thuế, thu hẹp tín dụng, lưu giữ một phần tiền gửi tại ngân hàng không cho sử dụng, v.v.; trái với lạm phát
1
Học sinh tiểu học
- Nhà nước giảm phát khi muốn bớt tiền lưu thông để giữ giá cả ổn định.
- Chính phủ giảm phát bằng cách thu bớt tiền về, để mọi thứ không tăng giá quá nhanh.
- Khi giảm phát, ngân hàng giữ lại một phần tiền, nên ngoài thị trường ít tiền hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi nền kinh tế nóng lên, nhà nước có thể giảm phát để hạ bớt áp lực tăng giá.
- Chính phủ áp dụng giảm phát bằng cách siết tín dụng, khiến tiền khó chảy ra thị trường hơn.
- Giảm phát giúp kiềm chế lạm phát, giống như vặn nhỏ vòi tiền đang chảy quá mạnh.
3
Người trưởng thành
- Nhà nước giảm phát để rút bớt tiền khỏi lưu thông.
- Khi lạm phát leo thang, giảm phát là động tác kéo phanh, thu tiền về để hạ nhiệt giá cả.
- Ngân hàng trung ương giảm phát bằng gói biện pháp siết tín dụng và tăng thuế, chặn đà tiền rẻ tràn ra.
- Giảm phát không phải trừng phạt nền kinh tế, mà là chỉnh van tiền tệ để lấy lại cân bằng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, tài chính, chính sách tiền tệ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế học, tài chính và ngân hàng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và báo cáo kinh tế.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chính sách kinh tế hoặc phân tích tài chính.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có kiến thức về kinh tế.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kinh tế khác như "lạm phát", "tín dụng", "thuế".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lạm phát" do đối lập về nghĩa.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh nhầm lẫn với các biện pháp kinh tế khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Nhà nước giảm phát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cơ quan, tổ chức (như "nhà nước"), hoặc các cụm từ chỉ biện pháp kinh tế.






Danh sách bình luận