Lạc đà

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thú lớn, lưng thường có một hoặc hai bướu, nhịn khát và nhịn đói giỏi, dùng để cưỡi hay để tải đồ ở sa mạc.
Ví dụ: Lạc đà là loài vật chuyên chở quen thuộc ở sa mạc.
Nghĩa: Thú lớn, lưng thường có một hoặc hai bướu, nhịn khát và nhịn đói giỏi, dùng để cưỡi hay để tải đồ ở sa mạc.
1
Học sinh tiểu học
  • Lạc đà có bướu trên lưng và sống tốt ở sa mạc.
  • Người ta cưỡi lạc đà để đi qua những cồn cát nóng.
  • Lạc đà có thể mang nhiều túi đồ trên lưng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoàn lạc đà nối đuôi nhau, để lại những vệt chân dài trên cát.
  • Nhờ bướu dự trữ, lạc đà bền bỉ vượt qua những ngày nắng cháy.
  • Ở sa mạc, lạc đà là chiếc “xe tải” hiền lành chở hàng cho người du mục.
3
Người trưởng thành
  • Lạc đà là loài vật chuyên chở quen thuộc ở sa mạc.
  • Những chiếc bướu của lạc đà như kho lương nhỏ, giữ nó đứng vững giữa hoang mạc.
  • Trên đồi cát đỏ, bóng lạc đà đổ dài, nhịp nhàng theo bước chân người lữ khách.
  • Vắng tiếng động cơ, tiếng lục lạc trên cổ lạc đà dẫn đường qua đêm lạnh sa mạc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về động vật hoặc trong các câu chuyện về sa mạc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật học, môi trường sa mạc hoặc du lịch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng như một biểu tượng của sự kiên nhẫn và sức chịu đựng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về sinh học, động vật học và nghiên cứu môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng thường là trang trọng trong văn viết và học thuật.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái biểu tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về động vật sống ở sa mạc hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến môi trường khô hạn.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến động vật hoặc sa mạc.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại lạc đà (như lạc đà một bướu, lạc đà hai bướu).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loài động vật khác như lạc đà không bướu (llama).
  • Khác biệt với "llama" ở chỗ lạc đà thường sống ở sa mạc, còn llama sống ở vùng núi Nam Mỹ.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lạc đà sa mạc", "lạc đà hai bướu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("lớn", "nhanh"), động từ ("cưỡi", "tải"), và lượng từ ("một con", "hai con").
ngựa voi trâu cừu lợn hươu nai tê giác
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...