La ó

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kêu rất to, ầm ĩ, để tỏ thái độ (thường là phản đối, và thường nói về số đông).
Ví dụ: Đám đông la ó vì quyết định thiếu minh bạch.
Nghĩa: Kêu rất to, ầm ĩ, để tỏ thái độ (thường là phản đối, và thường nói về số đông).
1
Học sinh tiểu học
  • Khán giả la ó khi đội nhà bị thổi phạt oan.
  • Cả lớp la ó khi nghe chuông vào học bị lỗi.
  • Đám bạn la ó vì trò đùa quá trớn của bạn Nam.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khán đài đồng loạt la ó khi trọng tài bỏ qua pha phạm lỗi rõ ràng.
  • Trên mạng, nhiều người la ó quyết định tăng giá vé xe buýt.
  • Cả sân trường la ó phản đối việc hủy tiết sinh hoạt ngoại khóa vào phút chót.
3
Người trưởng thành
  • Đám đông la ó vì quyết định thiếu minh bạch.
  • Người người la ó, như một làn sóng dồn về phía bục phát biểu.
  • Cư dân la ó đòi lời giải thích, còn ban quản lý chỉ im lặng né tránh.
  • Có lúc, tiếng la ó là thứ ngôn ngữ duy nhất khiến quyền lực phải lắng nghe.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kêu rất to, ầm ĩ, để tỏ thái độ (thường là phản đối, và thường nói về số đông).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
la ó Mạnh, ồn ào, thường mang tính phản đối hoặc gây chú ý tiêu cực, dùng cho số đông. Ví dụ: Đám đông la ó vì quyết định thiếu minh bạch.
kêu la Trung tính, diễn tả hành động kêu to, ầm ĩ. Ví dụ: Đám đông kêu la phản đối quyết định mới.
hò hét Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả hành động kêu to, ầm ĩ, có thể có mục đích cổ vũ hoặc phản đối. Ví dụ: Khán giả hò hét cổ vũ đội nhà.
im lặng Trung tính, diễn tả trạng thái không phát ra tiếng động, không ồn ào. Ví dụ: Cả hội trường im lặng lắng nghe diễn giả.
trật tự Trung tính, diễn tả trạng thái không ồn ào, có kỷ luật, giữ yên tĩnh. Ví dụ: Mọi người giữ trật tự trong buổi lễ trang nghiêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả hành động của đám đông phản đối hoặc bày tỏ sự không hài lòng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài báo tường thuật sự kiện có sự tham gia của đám đông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí căng thẳng hoặc mô tả cảnh tượng hỗn loạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực như bức xúc hoặc phẫn nộ.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phản đối mạnh mẽ của đám đông.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nhẹ nhàng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đám đông hoặc sự kiện công cộng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phản đối khác như "phản đối", "chống đối" nhưng "la ó" nhấn mạnh vào âm thanh và sự ồn ào.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh có sự tham gia của nhiều người.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mọi người la ó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "đám đông la ó".
la hét gào thét kêu reo ồn ào náo