Lạ miệng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không thường được ăn, cho nên có cảm giác lạ, dễ thấy thích, thấy ngon.
Ví dụ: Món gỏi bưởi này lạ miệng nên rất bắt vị.
Nghĩa: Không thường được ăn, cho nên có cảm giác lạ, dễ thấy thích, thấy ngon.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay mẹ nấu món mới, ăn lạ miệng nên con ăn hết bát.
  • Chiếc bánh có vị chua nhẹ, lạ miệng nên tớ muốn ăn thêm.
  • Nước ép dứa bạc hà lạ miệng, uống vào mát cổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán bán sữa chua muối, vị lạ miệng nên bọn mình rủ nhau thử.
  • Món mì trộn sốt mè rang lạ miệng, ăn một lần là nhớ.
  • Cô bạn mang kẹo rong biển, nhai giòn giòn, mặn ngọt lạ miệng.
3
Người trưởng thành
  • Món gỏi bưởi này lạ miệng nên rất bắt vị.
  • Lâu ăn toàn cơm nhà, đổi bữa với bún cá thì thấy lạ miệng, ăn hứng hơn.
  • Ly cocktail pha thêm lá húng tây, mùi thơm khơi vị lạ miệng, khiến câu chuyện bên bàn cũng rộn ràng.
  • Giữa những bữa quen thuộc, một hương vị lạ miệng đôi khi đánh thức trí tò mò và ký ức ẩm thực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về món ăn mới hoặc không quen thuộc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả cảm giác mới mẻ khi thưởng thức món ăn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tích cực, thích thú khi trải nghiệm món ăn mới.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự mới mẻ và thú vị của món ăn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lạ lẫm" nhưng "lạ miệng" chỉ dùng cho món ăn.
  • Không nên dùng cho các món ăn đã quen thuộc với người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "món ăn lạ miệng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ món ăn, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".