Cũ kĩ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Theo kiểu cũ hoặc đã được dùng quá lâu.
Ví dụ: Cái tủ gỗ này cũ kĩ rồi, bản lề cũng lỏng.
2.
tính từ
Theo lối cũ và đã từ lâu trở thành không hợp thời.
Ví dụ: Suy nghĩ ấy cũ kĩ và lệch nhịp với đời sống hôm nay.
Nghĩa 1: Theo kiểu cũ hoặc đã được dùng quá lâu.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc bàn gỗ trong lớp đã cũ kĩ, góc bàn sờn sẹo.
  • Con gấu bông của em cũ kĩ nhưng ôm rất ấm.
  • Cuốn truyện cũ kĩ, bìa đã ngả vàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc xe đạp cũ kĩ kêu lạch cạch mỗi lần qua ổ gà.
  • Cái balô cũ kĩ mang theo bao dấu vết của những chuyến đi.
  • Ngôi nhà cũ kĩ, tường tróc sơn, nhưng sân vẫn thơm mùi hoa nhài.
3
Người trưởng thành
  • Cái tủ gỗ này cũ kĩ rồi, bản lề cũng lỏng.
  • Tôi giữ lại chiếc đồng hồ cũ kĩ như giữ một đoạn ký ức có tiếng tích tắc xưa.
  • Căn phòng cũ kĩ làm ánh nắng lọt qua khe cửa thành vệt bụi mỏng.
  • Quyển sổ cũ kĩ mở ra, mùi giấy ẩm kéo tôi về những ngày đã xa.
Nghĩa 2: Theo lối cũ và đã từ lâu trở thành không hợp thời.
1
Học sinh tiểu học
  • Cách ăn mặc ấy cũ kĩ, không hợp buổi biểu diễn hôm nay.
  • Bài trang trí lớp theo kiểu cũ kĩ nên trông không vui mắt.
  • Bạn ấy dùng lời chào cũ kĩ, nghe hơi xa lạ với tụi mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một số luật lớp học quá cũ kĩ, không còn phù hợp với sinh hoạt câu lạc bộ.
  • Cách dạy cũ kĩ khiến giờ học nặng nề, thiếu hứng thú.
  • Quan niệm cũ kĩ về vai trò con gái làm nhiều bạn thấy bị gò bó.
3
Người trưởng thành
  • Suy nghĩ ấy cũ kĩ và lệch nhịp với đời sống hôm nay.
  • Những quy trình cũ kĩ níu chân tập thể, trong khi cơ hội cứ trôi.
  • Kiểu quản trị cũ kĩ tưởng là an toàn nhưng thực ra làm khô cứng con người.
  • Định kiến cũ kĩ tan ra khi ta dám lắng nghe câu chuyện của người khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Theo kiểu cũ hoặc đã được dùng quá lâu.
Từ đồng nghĩa:
cũ mòn lạc hậu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cũ kĩ trung tính–hơi chê; miêu tả tình trạng vật/kiểu dáng, ngữ dụng phổ thông Ví dụ: Cái tủ gỗ này cũ kĩ rồi, bản lề cũng lỏng.
trung tính, rộng nghĩa hơn nhưng thay thế tốt đa số ngữ cảnh vật dụng Ví dụ: Chiếc áo này đã quá cũ.
cũ mòn mạnh hơn, nhấn hao mòn theo thời gian, khẩu ngữ Ví dụ: Quyển từ điển cũ mòn.
lạc hậu hơi lệch sang đánh giá tiêu cực về mức tiến bộ; chỉ phù hợp khi nói về phương tiện/công nghệ đã lỗi thời Ví dụ: Thiết bị này đã lạc hậu.
mới trung tính, đối nghĩa trực tiếp về trạng thái dùng lâu/chưa dùng Ví dụ: Tôi mua một chiếc bàn mới.
Nghĩa 2: Theo lối cũ và đã từ lâu trở thành không hợp thời.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cũ kĩ chê rõ; sắc thái lỗi thời, không hợp xu hướng, ngữ dụng phổ thông Ví dụ: Suy nghĩ ấy cũ kĩ và lệch nhịp với đời sống hôm nay.
lỗi thời trung tính–chê; đối ứng sát nghĩa, dùng rộng Ví dụ: Quan niệm đó đã lỗi thời.
lạc hậu chê mạnh hơn, thiên về tụt hậu so với chuẩn hiện đại Ví dụ: Phương pháp ấy quá lạc hậu.
cổ lỗ khẩu ngữ, chê mạnh, sắc thái mỉa Ví dụ: Cách ăn mặc cổ lỗ.
hiện đại trung tính–khen; đối nghĩa trực tiếp về tính hợp thời/tiến bộ Ví dụ: Thiết kế rất hiện đại.
hợp thời trung tính–khen; nhấn đúng xu hướng Ví dụ: Kiểu tóc này hợp thời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả đồ vật, quần áo, hoặc phong cách đã lỗi thời.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về thời trang, thiết kế hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoài niệm hoặc nhấn mạnh sự lỗi thời.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lỗi thời, không còn phù hợp với hiện tại.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính, tùy ngữ cảnh.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương nhiều hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lỗi thời hoặc không còn giá trị sử dụng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi miêu tả những thứ có giá trị cổ điển.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đồ vật, phong cách hoặc ý tưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cổ điển" khi miêu tả những thứ có giá trị lịch sử.
  • Không nên dùng để miêu tả người, vì có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh sắc thái tiêu cực không mong muốn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: "ngôi nhà cũ kĩ"), hoặc đứng một mình làm vị ngữ (ví dụ: "Căn nhà này cũ kĩ.").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "đồ vật cũ kĩ"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất cũ kĩ").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới