Kiểng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng bằng sắt hình vòng cung có ba chân, dùng để đặt nổi lên khi nấu.
Ví dụ:
Nồi được đặt lên kiểng cho lửa thông thoáng hơn.
2.
danh từ
Vật trang sức hình vòng tròn, thường bằng vàng hay bạc, phụ nữ hoặc trẻ em dùng đeo ở cổ.
Ví dụ:
Cô ấy đeo một chiếc kiểng vàng mỏng trên cổ.
3.
danh từ
Nhạc khí gỗ hình cái đĩa có núm nhỏ ở tâm, treo trên giá gỗ (có thể dùng để đánh báo hiệu).
Ví dụ:
Tiếng kiểng vang, cuộc họp mở màn.
4.
danh từ
(ph.). Cảnh.
Ví dụ:
Anh ấy mê kiểng, sân nhà lúc nào cũng xanh.
Nghĩa 1: Đồ dùng bằng sắt hình vòng cung có ba chân, dùng để đặt nổi lên khi nấu.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ kê nồi lên kiểng để nấu canh.
- Bếp than cháy dưới kiểng, nồi nước sôi lăn tăn.
- Bé xếp củi quanh kiểng cho ngọn lửa đều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà nội bảo đặt chõ xôi lên kiểng cho hơi bốc đều.
- Trong buổi lao động, chúng em nhóm bếp, kê nồi trên kiểng để nấu chè.
- Cái kiểng cũ đen khói, nhưng bếp nhờ nó mà vững.
3
Người trưởng thành
- Nồi được đặt lên kiểng cho lửa thông thoáng hơn.
- Những bếp nghèo vẫn giữ cái kiểng như giữ một thói quen bền bỉ của lửa.
- Không có kiểng, nồi dễ ngạt lửa và món ăn cũng mất đi mùi thơm của bếp củi.
- Tiếng củi nổ lách tách dưới kiểng gợi nhớ những chiều mưa ở quê.
Nghĩa 2: Vật trang sức hình vòng tròn, thường bằng vàng hay bạc, phụ nữ hoặc trẻ em dùng đeo ở cổ.
1
Học sinh tiểu học
- Chị đeo chiếc kiểng bạc lấp lánh ở cổ.
- Bà tặng bé một cái kiểng nhỏ xinh làm quà.
- Cô giáo khen chiếc kiểng của mẹ rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Mai đeo kiểng mảnh, nhìn thanh và dịu.
- Chiếc kiểng bạc cũ của ngoại sáng lên sau khi đánh bóng.
- Món kiểng đơn giản mà lại làm nổi cả bộ áo dài.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy đeo một chiếc kiểng vàng mỏng trên cổ.
- Chiếc kiểng không chỉ là trang sức, mà còn là kỷ niệm nằm yên trên xương quai xanh.
- Có người thích kiểng to bản, còn tôi chọn vòng mảnh như sợi nắng sớm.
- Kiểng chạm khắc hoa văn cổ, mỗi đường nét như giữ lại hơi thở của tiệm vàng xưa.
Nghĩa 3: Nhạc khí gỗ hình cái đĩa có núm nhỏ ở tâm, treo trên giá gỗ (có thể dùng để đánh báo hiệu).
1
Học sinh tiểu học
- Thầy gõ kiểng báo hiệu vào lớp.
- Tiếng kiểng vang lên, mọi người dừng tay.
- Nhà văn hóa treo chiếc kiểng gỗ ở cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một hồi kiểng dứt, sân trường lắng lại.
- Bác thủ từ gõ kiểng trước đình khi lễ bắt đầu.
- Âm kiểng khô mà xa, nghe là biết giờ tập hợp.
3
Người trưởng thành
- Tiếng kiểng vang, cuộc họp mở màn.
- Âm sắc của kiểng không rộn rã như trống, nhưng đủ để gom người về một nhịp.
- Ở làng biển, kiểng treo nơi bến, một tiếng là thấy bóng thuyền quay mũi.
- Khi đêm xuống, tiếng kiểng thưa dần, khoảng sân lại chìm vào gió và mùi lá khô.
Nghĩa 4: (ph.). Cảnh.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà em bày kiểng trước sân cho đẹp.
- Mẹ chăm mấy chậu kiểng mỗi chiều.
- Sân trường có góc kiểng với nhiều cây nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông ngoại mê kiểng, sớm tối tỉa tót bonsai.
- Ban công hẹp mà bạn vẫn sắp xếp được góc kiểng xanh mát.
- Chơi kiểng không chỉ đẹp mắt mà còn giúp thư giãn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy mê kiểng, sân nhà lúc nào cũng xanh.
- Người trồng kiểng vốn kiên nhẫn: đợi lá uốn, rễ lộ, dáng cây trả lời bằng thời gian.
- Một chậu kiểng đặt đúng chỗ có thể thay đổi khí sắc của cả căn phòng.
- Giữa phố xá vội vàng, góc kiểng nhỏ như một khoảng thở dành cho mắt và lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ dùng bằng sắt hình vòng cung có ba chân, dùng để đặt nổi lên khi nấu.
Từ đồng nghĩa:
kiềng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kiểng | Chỉ vật dụng nhà bếp, trung tính. Ví dụ: Nồi được đặt lên kiểng cho lửa thông thoáng hơn. |
| kiềng | Trung tính, thông dụng, dùng trong sinh hoạt bếp núc. Ví dụ: Đặt nồi lên kiềng bếp để nấu cơm. |
Nghĩa 2: Vật trang sức hình vòng tròn, thường bằng vàng hay bạc, phụ nữ hoặc trẻ em dùng đeo ở cổ.
Từ đồng nghĩa:
vòng cổ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kiểng | Chỉ trang sức, trung tính, thông dụng. Ví dụ: Cô ấy đeo một chiếc kiểng vàng mỏng trên cổ. |
| vòng cổ | Trung tính, thông dụng, chỉ trang sức đeo ở cổ. Ví dụ: Cô bé đeo chiếc vòng cổ bạc rất xinh. |
Nghĩa 3: Nhạc khí gỗ hình cái đĩa có núm nhỏ ở tâm, treo trên giá gỗ (có thể dùng để đánh báo hiệu).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kiểng | Chỉ nhạc cụ, trung tính, thường dùng trong văn hóa dân gian. Ví dụ: Tiếng kiểng vang, cuộc họp mở màn. |
| cồng | Trung tính, thông dụng, thường dùng trong văn hóa dân gian, nghi lễ. Ví dụ: Tiếng cồng vang vọng khắp núi rừng báo hiệu lễ hội. |
Nghĩa 4: (ph.). Cảnh.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kiểng | Chỉ khung cảnh, mang tính địa phương (phương ngữ). Ví dụ: Anh ấy mê kiểng, sân nhà lúc nào cũng xanh. |
| cảnh | Trung tính, thông dụng, chỉ khung cảnh, quang cảnh. Ví dụ: Ngắm cảnh đẹp của quê hương. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về đồ dùng cụ thể trong gia đình hoặc trang sức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít gặp, trừ khi mô tả chi tiết về đồ vật hoặc nhạc cụ trong các tài liệu chuyên ngành.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện khi miêu tả chi tiết về bối cảnh hoặc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu về nhạc cụ hoặc đồ dùng gia đình.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng thường nghiêng về mô tả cụ thể, chi tiết.
- Thích hợp cho văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về đồ vật hoặc nhạc cụ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến đồ vật hoặc nhạc cụ để tránh nhầm lẫn.
- Có thể thay thế bằng từ "cảnh" khi nói về phong cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "cảnh" khi không rõ ngữ cảnh.
- Người học dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "kiểng".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái kiểng", "một chiếc kiểng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ để miêu tả (ví dụ: "kiểng đẹp"), hoặc với động từ chỉ hành động liên quan (ví dụ: "đeo kiểng", "đặt kiểng").





