Kỉ niệm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cái hiện lại trong trí óc về những sự việc đáng ghi nhớ đã qua.
2.
động từ
Gợi lại cho nhớ những sự việc đáng ghi nhớ.
3.
danh từ
Vật gợi lại kỉ niệm.
4.
động từ
Cho, tặng để làm kỉ niệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cái hiện lại trong trí óc về những sự việc đáng ghi nhớ đã qua.
Từ đồng nghĩa:
hồi ức ký ức
Từ Cách sử dụng
kỉ niệm Trung tính, gợi nhớ về quá khứ, thường mang ý nghĩa tích cực hoặc quan trọng. Ví dụ:
hồi ức Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt trang trọng hơn. Ví dụ: Những hồi ức đẹp đẽ về tuổi thơ vẫn còn nguyên vẹn.
ký ức Trung tính, phổ biến, dùng cả trong văn nói và văn viết. Ví dụ: Ký ức về ngày đầu tiên đi học vẫn còn rõ nét trong tâm trí tôi.
Nghĩa 2: Gợi lại cho nhớ những sự việc đáng ghi nhớ.
Từ đồng nghĩa:
nhớ lại hồi tưởng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kỉ niệm Trung tính, hành động gợi nhớ, thường mang tính chủ động hoặc khách quan. Ví dụ:
nhớ lại Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy nhớ lại những ngày tháng khó khăn đã qua.
hồi tưởng Trang trọng, văn chương, thường chỉ việc nhớ lại một cách sâu sắc, có hệ thống. Ví dụ: Bà cụ hồi tưởng về thời thanh xuân sôi nổi của mình.
quên Trung tính, phổ biến, chỉ hành động không còn nhớ. Ví dụ: Tôi đã quên mất cuộc hẹn quan trọng đó.
lãng quên Trung tính, thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn 'quên', hoặc chỉ sự quên đi một cách vô tình, dần dần. Ví dụ: Những kỷ niệm đẹp dần lãng quên theo thời gian.
Nghĩa 3: Vật gợi lại kỉ niệm.
Từ đồng nghĩa:
kỷ vật
Từ Cách sử dụng
kỉ niệm Trung tính, chỉ vật phẩm có giá trị tinh thần, thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân hoặc trang trọng. Ví dụ:
kỷ vật Trang trọng, thường dùng cho những vật có giá trị tinh thần sâu sắc, gắn liền với người thân, sự kiện quan trọng. Ví dụ: Chiếc đồng hồ này là kỷ vật của ông nội để lại.
Nghĩa 4: Cho, tặng để làm kỉ niệm.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kỉ niệm Trung tính, hành động trao tặng, thường mang ý nghĩa tình cảm, ghi nhớ. Ví dụ:
tặng Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy tặng hoa cho cô ấy nhân ngày sinh nhật.
biếu Trang trọng, thường dùng khi tặng cho người lớn tuổi, có địa vị hoặc thể hiện sự kính trọng. Ví dụ: Con biếu ông bà ít quà làm kỷ niệm chuyến đi.
nhận Trung tính, phổ biến, chỉ hành động tiếp nhận vật được cho, tặng. Ví dụ: Cô ấy nhận món quà từ bạn bè với vẻ mặt vui mừng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về những sự kiện hoặc vật gợi nhớ trong quá khứ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, hồi ký hoặc các bài báo về sự kiện đáng nhớ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm xúc, gợi nhớ về quá khứ trong thơ, truyện, hoặc nhạc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc hoài niệm, thường mang sắc thái tình cảm.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính cá nhân và cảm xúc hơn trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn gợi nhớ hoặc nhấn mạnh sự quan trọng của một sự kiện trong quá khứ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và khách quan, như trong báo cáo khoa học.
  • Có thể thay thế bằng từ "hồi ức" trong một số ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hồi ức" khi cần diễn đạt sự nhớ lại một cách chi tiết và chính xác.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong các văn bản kỹ thuật.
  • Chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định (như "một", "những") hoặc trước động từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Kết hợp với tính từ, động từ. Động từ: Kết hợp với danh từ, trạng từ.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới