Khuây khoả
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Khuây (nói khái quát).
Ví dụ:
Uống tách trà nóng, tôi khuây khoả phần nào.
Nghĩa: Khuây (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Nghe mẹ kể chuyện, em khuây khoả ngay.
- Sau giờ đá bóng, nỗi buồn của Nam khuây khoả.
- Con ôm mèo một lúc thì lòng khuây khoả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đi dạo quanh hồ giúp mình khuây khoả sau bài kiểm tra chưa tốt.
- Viết vài dòng nhật ký, tớ thấy tâm trí khuây khoả, không còn nặng nề.
- Khi nghe bản nhạc quen, nỗi lo trong mình khuây khoả dần.
3
Người trưởng thành
- Uống tách trà nóng, tôi khuây khoả phần nào.
- Nói hết với một người hiểu mình, lòng khuây khoả như mở cửa sổ cho gió vào.
- Làm xong một việc nhỏ, tôi khuây khoả, đỡ tự trách bản thân.
- Đêm dài nhất cũng khuây khoả khi có ánh đèn bếp và tiếng người thân thì thầm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khuây (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khuây khoả | Diễn tả trạng thái tâm lý được giải tỏa, nhẹ nhõm sau khi trải qua buồn phiền, lo lắng. Mang sắc thái trung tính, thường dùng trong văn nói và văn viết. Ví dụ: Uống tách trà nóng, tôi khuây khoả phần nào. |
| khuây | Trung tính, diễn tả sự vơi đi của nỗi buồn, lo âu hoặc hành động làm cho nỗi buồn vơi đi. Ví dụ: Anh ấy cố gắng khuây đi nỗi nhớ nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm giảm bớt nỗi buồn hoặc lo lắng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả trạng thái tâm lý nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhẹ nhõm, thoải mái sau khi trải qua căng thẳng.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác nhẹ nhõm sau khi giải tỏa tâm lý.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các hoạt động giải trí hoặc thư giãn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "thư giãn" hoặc "giải tỏa".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khuây khoả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian, ví dụ: "rất khuây", "đã khuây".





