Khuây
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ). Quên đi.
2.
động từ
Quên đi phần nào nỗi buồn, thương, nhớ (do tác động của một việc nào đó).
Ví dụ:
Công việc bận rộn giúp tôi khuây nỗi nhớ quê.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Quên đi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Nghĩa 2: Quên đi phần nào nỗi buồn, thương, nhớ (do tác động của một việc nào đó).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khuây | Trung tính, diễn tả sự giảm nhẹ, làm vơi đi nỗi buồn, thường do tác động bên ngoài. Ví dụ: Công việc bận rộn giúp tôi khuây nỗi nhớ quê. |
| khuây khoả | Trung tính, diễn tả sự nhẹ nhõm, giảm bớt nỗi buồn, lo âu. Ví dụ: Nghe nhạc giúp tôi khuây khỏa phần nào. |
| giải khuây | Trung tính, thường dùng khi tìm cách làm vơi nỗi buồn bằng hoạt động giải trí. Ví dụ: Anh ấy đọc sách để giải khuây trong lúc rảnh rỗi. |
| vơi | Trung tính, diễn tả sự giảm bớt dần về lượng hoặc cảm xúc. Ví dụ: Nỗi buồn trong lòng dần vơi đi theo thời gian. |
| buồn thêm | Trung tính, diễn tả sự gia tăng nỗi buồn, sự đau khổ. Ví dụ: Nghe tin đó chỉ làm tôi buồn thêm. |
| sầu | Văn chương, trang trọng, diễn tả nỗi buồn sâu lắng, dai dẳng. Ví dụ: Nàng mang nỗi sầu muộn trong lòng đã lâu. |
| đau lòng | Mạnh, diễn tả nỗi buồn sâu sắc, day dứt, thường do mất mát hoặc tổn thương. Ví dụ: Sự ra đi của người thân khiến anh ấy đau lòng khôn xiết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm giảm bớt nỗi buồn, lo lắng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để diễn tả cảm xúc nhân vật, tạo không khí nhẹ nhàng, sâu lắng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhẹ nhõm, tạm thời quên đi nỗi buồn.
- Thường dùng trong văn chương và khẩu ngữ, mang sắc thái nhẹ nhàng, trầm lắng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác tạm thời quên đi nỗi buồn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các hoạt động giải trí hoặc thư giãn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quên" nhưng "khuây" thường chỉ sự tạm thời.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và trang trọng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hoạt động giải trí như "đi chơi", "nghe nhạc".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khuây khoả", "khuây lãng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cảm xúc (nỗi buồn, nỗi nhớ) hoặc trạng từ chỉ mức độ (hơi, rất).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





