Giải khuây

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho khuây khoả, quên đi phần nào nỗi buồn hoặc thương nhớ.
Ví dụ: Tôi đọc vài trang sách để giải khuây.
Nghĩa: Làm cho khuây khoả, quên đi phần nào nỗi buồn hoặc thương nhớ.
1
Học sinh tiểu học
  • Con vẽ bức tranh để giải khuây khi nhớ bà.
  • Mẹ kể chuyện cười cho em giải khuây sau buổi học mệt.
  • Em tưới cây ngoài sân để giải khuây lúc buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tôi bật bài nhạc nhẹ để giải khuây sau một ngày uể oải.
  • Nó ra sân đá bóng cho giải khuây, kẻo ngồi lì mà nhớ nhà hoài.
  • Bạn rủ nhau đi dạo bờ sông, nói vài câu bâng quơ cho giải khuây.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đọc vài trang sách để giải khuây.
  • Chiều xuống, tôi xếp lại ban công, nghe gió thổi qua lá cho lòng giải khuây đôi chút.
  • Bạn gọi điện tán gẫu, không nói chuyện lớn, chỉ để giải khuây qua cơn nhớ.
  • Trong quán cà phê vắng, tôi ngắm người qua lại như một cách giải khuây khỏi nỗi buồn lẫn thẫn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động giúp quên đi nỗi buồn, như đi chơi, xem phim.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất nhẹ nhàng, giải trí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật hoặc bối cảnh câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, thoải mái, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động giúp quên đi nỗi buồn một cách tạm thời.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các hoạt động giải trí như "đi chơi để giải khuây".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "giải trí", nhưng "giải khuây" nhấn mạnh vào việc quên đi nỗi buồn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng giải khuây", "tìm cách giải khuây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, phó từ chỉ mức độ như "hơi", "rất".