Kho tàng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Kho của cải, hàng hoá, v.v. (nói khái quát).
Ví dụ:
Họ kiểm kê kho tàng mỗi chiều để tránh thất thoát.
2.
danh từ
Toàn bộ nói chung tài sản tinh thần quý giá.
Ví dụ:
Văn học là kho tàng tinh thần của một dân tộc.
Nghĩa 1: Kho của cải, hàng hoá, v.v. (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Nhà bác có một kho tàng lúa thóc sau vườn.
- Chú bảo vệ mở cửa kho tàng để lấy chăn phát cho mọi người.
- Trong kho tàng của hợp tác xã, gạo được xếp thành từng bao cao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cửa hàng ấy có cả một kho tàng đồ chơi nằm ở tầng sau.
- Bảo tàng giữ kho tàng hiện vật của làng nghề qua nhiều thế hệ.
- Trang trại coi chuồng lạnh như kho tàng để cất sữa và phô mai.
3
Người trưởng thành
- Họ kiểm kê kho tàng mỗi chiều để tránh thất thoát.
- Sau cơn bão, cả đội vội kiểm tra kho tàng xem có thấm dột không.
- Ông chủ coi nhà xưởng và kho tàng như mạch máu của công ty.
- Giữ kho tàng ngăn nắp không chỉ tiết kiệm chỗ mà còn tiết kiệm cả lo âu.
Nghĩa 2: Toàn bộ nói chung tài sản tinh thần quý giá.
1
Học sinh tiểu học
- Truyện cổ tích là kho tàng của tuổi thơ.
- Ông ngoại là kho tàng chuyện kể trong nhà.
- Thư viện là kho tàng kiến thức cho chúng em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ca dao, tục ngữ là kho tàng kinh nghiệm sống của người Việt.
- Những bức thư tay cũ là kho tàng ký ức của mẹ.
- Mỗi ngôn ngữ mở ra kho tàng cách nghĩ và cảm xúc riêng.
3
Người trưởng thành
- Văn học là kho tàng tinh thần của một dân tộc.
- Những lỗi lầm cũ, nếu biết nhìn lại, cũng hóa thành kho tàng bài học.
- Bạn bè tử tế là kho tàng mà thời gian càng dài càng quý.
- Im lặng đúng lúc là kho tàng giúp ta nghe thấy điều lòng mình muốn nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kho của cải, hàng hoá, v.v. (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kho tàng | Chỉ một nơi chứa đựng số lượng lớn của cải vật chất, mang tính khái quát, trung tính. Ví dụ: Họ kiểm kê kho tàng mỗi chiều để tránh thất thoát. |
| kho | Trung tính, chỉ nơi chứa hoặc số lượng lớn vật chất. Ví dụ: Một kho gạo lớn. |
Nghĩa 2: Toàn bộ nói chung tài sản tinh thần quý giá.
Từ đồng nghĩa:
di sản vốn quý
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kho tàng | Chỉ tập hợp những giá trị tinh thần, văn hóa, tri thức có ý nghĩa lớn, mang sắc thái trang trọng, tích cực. Ví dụ: Văn học là kho tàng tinh thần của một dân tộc. |
| di sản | Trang trọng, chỉ những giá trị được truyền lại từ quá khứ. Ví dụ: Di sản văn hóa thế giới. |
| vốn quý | Trang trọng, nhấn mạnh giá trị cao và sự tích lũy. Ví dụ: Vốn quý của dân tộc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ tài sản văn hóa, tri thức quý giá.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh phong phú, sâu sắc về giá trị tinh thần.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trân trọng, đánh giá cao giá trị tinh thần hoặc vật chất.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị lớn lao của một tập hợp tài sản hoặc tri thức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường, không trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ giá trị văn hóa, tri thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kho chứa vật chất thông thường.
- Khác biệt với "kho báu" ở chỗ nhấn mạnh giá trị tinh thần hơn là vật chất.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
"Kho tàng" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kho tàng văn hóa", "kho tàng tri thức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quý giá, phong phú), động từ (khám phá, bảo tồn) và các danh từ khác (văn hóa, tri thức).





