Khô đét
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Khô quá, đến mức teo cứng hẳn lại.
2.
tính từ
Gầy đến mức như quắt lại, chỉ còn da bọc xương. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khô quá, đến mức teo cứng hẳn lại.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khô đét | Diễn tả mức độ khô cực đoan, thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu nước hoàn toàn, dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: |
| khô cong | Diễn tả vật thể khô đến mức biến dạng, cong vênh; sắc thái trung tính đến tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Gỗ để lâu ngày bị khô cong. |
| khô rang | Diễn tả mức độ khô tuyệt đối, như đã qua quá trình rang sấy; sắc thái mạnh, khẩu ngữ. Ví dụ: Cổ họng tôi khô rang vì khát. |
| khô khốc | Diễn tả sự khô khan, thiếu ẩm đến mức gây cảm giác khó chịu, thường dùng cho không khí, đất đai; sắc thái mạnh, tiêu cực. Ví dụ: Đất đai khô khốc nứt nẻ. |
| khô queo | Diễn tả sự khô đến mức teo tóp, quắt lại, thường dùng cho thực vật, da dẻ; sắc thái mạnh, tiêu cực. Ví dụ: Mấy cọng rau để lâu bị khô queo. |
| ướt sũng | Diễn tả trạng thái bị thấm đẫm nước hoàn toàn; sắc thái mạnh, trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Áo quần anh ấy ướt sũng vì mưa. |
| ẩm ướt | Diễn tả trạng thái có độ ẩm, không khô ráo; sắc thái trung tính. Ví dụ: Không khí trong rừng rất ẩm ướt. |
| ướt át | Diễn tả trạng thái ướt nhiều, thường gợi cảm giác khó chịu, hoặc dùng để chỉ sự ủy mị; sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Mắt cô ấy ướt át sau khi khóc. |
Nghĩa 2: Gầy đến mức như quắt lại, chỉ còn da bọc xương.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khô đét | Diễn tả tình trạng gầy gò, ốm yếu đến mức cực đoan, thường mang sắc thái tiêu cực, thương cảm hoặc chê bai, dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: |
| gầy đét | Diễn tả mức độ gầy cực đoan, rất gầy; sắc thái mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ. Ví dụ: Con bé trông gầy đét sau trận ốm. |
| mập ú | Diễn tả trạng thái rất mập, béo tròn; sắc thái mạnh, trung tính đến thân mật, đôi khi tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Con mèo nhà tôi mập ú. |
| béo tốt | Diễn tả trạng thái mập mạp, khỏe mạnh, có da có thịt; sắc thái tích cực. Ví dụ: Đứa bé trông béo tốt, đáng yêu. |
| phát phì | Diễn tả việc trở nên béo phì, tăng cân quá mức; sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Anh ta phát phì sau khi nghỉ hưu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng khô cằn của vật thể hoặc cơ thể người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, ấn tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường là sự thiếu sức sống hoặc sự cằn cỗi.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất miêu tả mạnh mẽ, trực quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khô cằn hoặc gầy gò một cách rõ rệt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nhẹ nhàng.
- Thường dùng trong miêu tả hình ảnh cụ thể, không phù hợp với ngữ cảnh trừu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự khô khác như "khô khan" nhưng mang sắc thái mạnh hơn.
- Không nên dùng để miêu tả người hoặc vật một cách thiếu tế nhị.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây cảm giác xúc phạm hoặc thiếu tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cây khô đét", "người khô đét".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận