Khí công
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phương pháp rèn luyện thân thể chủ yếu bằng cách luyện thở.
Ví dụ:
Tôi tập khí công để điều hòa hơi thở và tăng sức bền.
Nghĩa: Phương pháp rèn luyện thân thể chủ yếu bằng cách luyện thở.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, mẹ tập khí công ở sân để hít thở sâu và khỏe hơn.
- Thầy giáo dạy chúng em đứng thẳng, hít vào, thở ra như khi tập khí công.
- Ông nội bảo khí công giúp cơ thể nhẹ nhàng và đỡ mệt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn mình tập khí công mỗi sớm, nói rằng hơi thở đều làm người tỉnh táo cả ngày.
- Thầy thể dục hướng dẫn vài động tác khí công đơn giản để tụi mình thư giãn sau giờ chạy.
- Nhìn cô chú trong công viên tập khí công, mình thấy nhịp thở của họ chậm mà mạnh, rất bình tĩnh.
3
Người trưởng thành
- Tôi tập khí công để điều hòa hơi thở và tăng sức bền.
- Những buổi khí công lúc bình minh giúp tôi lắng lại, nghe cơ thể nói điều cần nghe.
- Bác sĩ không kê thuốc, chỉ khuyên tôi chăm khí công, xem như sửa lại nhịp thở đã lạc nhiều năm.
- Khi áp lực dồn dập, một bài khí công ngắn như mở cửa sổ cho thân và tâm cùng thông gió.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe, thể dục hoặc các phương pháp rèn luyện cơ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Xuất hiện trong các bài viết về y học cổ truyền, sức khỏe và thể dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu về y học cổ truyền, thể dục thể thao và nghiên cứu về sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn khi xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
- Thường thuộc văn viết và chuyên ngành hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các phương pháp rèn luyện sức khỏe hoặc trong ngữ cảnh y học cổ truyền.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe hoặc thể dục.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ phương pháp cụ thể trong khí công.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong y học cổ truyền như "thiền" hoặc "yoga".
- Khí công tập trung vào luyện thở, khác với các phương pháp khác có thể tập trung vào động tác hoặc tư thế.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và mục đích của khí công trong rèn luyện sức khỏe.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "khí công cổ truyền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "khí công hiệu quả"), động từ (như "luyện khí công"), hoặc danh từ khác (như "bài tập khí công").






Danh sách bình luận