Khấp khểnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có nhiều chỗ nhô cao lên hoặc nhô ra chút ít, làm cho không đều đặn; không bằng phẳng, không khớp nhau.
Ví dụ:
Mặt sàn khấp khểnh nên ghế cứ cập kênh.
Nghĩa: Có nhiều chỗ nhô cao lên hoặc nhô ra chút ít, làm cho không đều đặn; không bằng phẳng, không khớp nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Con đường đất khấp khểnh nên xe đạp đi chậm lại.
- Chiếc bàn cũ khấp khểnh, đặt cốc xuống là nghiêng.
- Viên gạch lát sân bị khấp khểnh nên em suýt vấp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vỉa hè khấp khểnh sau cơn mưa khiến chúng tôi phải bước thật dè dặt.
- Hàng răng sữa mới mọc của em bé còn khấp khểnh nhưng rất đáng yêu.
- Cái kệ tự đóng hơi khấp khểnh, đặt sách lên là lộ ngay.
3
Người trưởng thành
- Mặt sàn khấp khểnh nên ghế cứ cập kênh.
- Con ngõ khấp khểnh dẫn vào xóm nhỏ, mỗi bước chân đều phải dò dẫm.
- Cuộc nói chuyện khấp khểnh như những viên gạch đặt vội, chạm nhau mà không khớp.
- Chiếc nhẫn cũ ôm ngón tay khấp khểnh, để lộ vết thời gian gồ ghề.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có nhiều chỗ nhô cao lên hoặc nhô ra chút ít, làm cho không đều đặn; không bằng phẳng, không khớp nhau.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khấp khểnh | Trung tính, miêu tả trạng thái vật lí của bề mặt không đều đặn. Ví dụ: Mặt sàn khấp khểnh nên ghế cứ cập kênh. |
| gồ ghề | Trung tính, miêu tả bề mặt có nhiều chỗ nhô lên, lồi lõm. Ví dụ: Con đường làng gồ ghề khó đi. |
| lồi lõm | Trung tính, miêu tả bề mặt có chỗ nhô ra, chỗ lõm vào. Ví dụ: Mặt đất lồi lõm sau trận mưa lớn. |
| ghập ghềnh | Trung tính, thường dùng để chỉ bề mặt không bằng phẳng, gây khó khăn khi di chuyển. Ví dụ: Chiếc cầu tre ghập ghềnh rung rinh. |
| bằng phẳng | Trung tính, miêu tả bề mặt không có chỗ nhô lên hay lõm xuống. Ví dụ: Sân nhà được lát gạch bằng phẳng. |
| phẳng lì | Nhấn mạnh, miêu tả bề mặt rất phẳng, không có chút gồ ghề nào. Ví dụ: Mặt hồ phẳng lì như gương. |
| trơn tru | Trung tính, miêu tả bề mặt mịn màng, không có vật cản. Ví dụ: Bề mặt gỗ được đánh bóng trơn tru. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả bề mặt không bằng phẳng, ví dụ như đường đi, mặt bàn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả chi tiết về địa hình hoặc vật thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác không hoàn hảo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không hoàn hảo, thiếu đồng đều.
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh miêu tả đời thường hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không đều đặn của bề mặt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao, như trong kỹ thuật.
- Thường dùng trong miêu tả vật lý, không phù hợp cho các khái niệm trừu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự không đều khác như "gồ ghề" hay "lồi lõm".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt trong văn bản trang trọng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của bề mặt hoặc sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó miêu tả, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mặt đường khấp khểnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bề mặt hoặc sự vật, ví dụ: "đường", "mặt", "bề mặt".





