Khao vọng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nộp tiền và làm cỗ mời dân làng nhân dịp đỗ đạt hoặc thăng chức, theo tục lệ thời trước.
Ví dụ: Đỗ đạt ngày trước, người ta thường khao vọng để cảm tạ làng xóm.
Nghĩa: Nộp tiền và làm cỗ mời dân làng nhân dịp đỗ đạt hoặc thăng chức, theo tục lệ thời trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông đồ đỗ đạt liền khao vọng, mời cả làng đến ăn cỗ.
  • Quan mới nhậm chức khao vọng để tạ ơn dân làng.
  • Nhà ấy cờ mở, trống vang vì chủ nhà khao vọng sau khi đỗ khoa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Theo lệ làng xưa, người đỗ khoa bảng phải khao vọng để chia vui cùng mọi người.
  • Ngày quan tân nhậm khao vọng, đình làng sáng đèn, bếp lửa đỏ rực suốt buổi.
  • Ông đồ khao vọng không chỉ để đãi cơm, mà còn để tỏ lòng biết ơn quê hương.
3
Người trưởng thành
  • Đỗ đạt ngày trước, người ta thường khao vọng để cảm tạ làng xóm.
  • Trong ký ức làng cổ, tiếng trống đình vang lên mỗi khi có nhà khao vọng mừng danh phận mới.
  • Ông ngoại kể lần cụ khao vọng, mâm cao cỗ đầy mà lòng vẫn run vì sợ sai lệ với hương ước.
  • Giữa đêm trăng, đám khao vọng kết nối người đỗ đạt với cộng đồng, như lời hẹn gìn giữ nghĩa quê.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc miêu tả phong tục tập quán xưa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với các phong tục truyền thống.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các phong tục tập quán cổ truyền trong văn học hoặc nghiên cứu văn hóa.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc các văn bản không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự nhưng không mang sắc thái lịch sử.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy khao vọng...".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự kiện, ví dụ: "khao vọng dân làng".