Khảo cổ học

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoa học nghiên cứu lịch sử của xã hội qua những di tích vật chất của đời sống và hoạt động của con người thời cổ.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu, và bài báo khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu, sách giáo khoa và hội thảo chuyên ngành về lịch sử và khảo cổ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các nghiên cứu lịch sử thông qua di tích vật chất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghiên cứu lịch sử hoặc di tích.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác như "di tích", "cổ vật".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến lịch sử hoặc văn hóa nhưng không chuyên về di tích vật chất.
  • Khác biệt với "lịch sử" ở chỗ tập trung vào di tích vật chất hơn là sự kiện hoặc nhân vật lịch sử.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần có kiến thức cơ bản về lĩnh vực khảo cổ.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới