Khẳng khái

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tính từ
Có khí phách cứng cỏi và kiên cường, không chịu khuất phục.
Ví dụ: Anh ấy khẳng khái nói điều cần nói.
Nghĩa: Có khí phách cứng cỏi và kiên cường, không chịu khuất phục.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam khẳng khái nói thật dù có thể bị phê bình.
  • Cô đội trưởng khẳng khái đứng ra nhận trách nhiệm của cả nhóm.
  • Bạn lớp trưởng khẳng khái từ chối quay cóp trong giờ kiểm tra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy khẳng khái bảo vệ bạn yếu, dù bị đám đông chê cười.
  • Trước áp lực điểm số, cô bạn vẫn khẳng khái giữ quan điểm học để hiểu, không để chạy theo hư danh.
  • Đội trưởng khẳng khái nhận lỗi sai chiến thuật và xin cơ hội sửa chữa ở trận sau.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy khẳng khái nói điều cần nói.
  • Có người chỉ gật đầu cho yên chuyện, còn cô thì khẳng khái đặt lại câu hỏi cốt lõi.
  • Đứng trước lợi ích mập mờ, chị khẳng khái chọn cách rút lui để giữ mình.
  • Giữa phòng họp nặng nề, một câu nói khẳng khái đã mở cửa cho sự thật bước vào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có khí phách cứng cỏi và kiên cường, không chịu khuất phục.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khẳng khái Trang trọng, tích cực, nhấn mạnh phẩm chất cao đẹp của con người. Ví dụ: Anh ấy khẳng khái nói điều cần nói.
kiên cường Trung tính, nhấn mạnh sự bền bỉ, không nao núng trước khó khăn. Ví dụ: Anh ấy luôn kiên cường đối mặt với mọi thử thách.
cứng cỏi Trung tính, nhấn mạnh sự vững vàng, không dễ bị lay chuyển. Ví dụ: Dù gặp nhiều thất bại, cô ấy vẫn cứng cỏi theo đuổi ước mơ.
bất khuất Trang trọng, nhấn mạnh tinh thần không chịu khuất phục, không đầu hàng. Ví dụ: Tinh thần bất khuất của dân tộc ta đã làm nên lịch sử.
hèn nhát Tiêu cực, chỉ sự thiếu dũng khí, sợ hãi. Ví dụ: Hành động hèn nhát của anh ta khiến mọi người thất vọng.
nhu nhược Tiêu cực, chỉ sự thiếu ý chí, dễ bị chi phối, không có lập trường. Ví dụ: Tính cách nhu nhược khiến anh ta khó đưa ra quyết định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi tính cách mạnh mẽ, kiên định của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về nhân vật lịch sử hoặc lãnh đạo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật có phẩm chất anh hùng, kiên cường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người có phẩm chất kiên cường.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiên định và không khuất phục của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi miêu tả tính cách mềm mỏng.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả phẩm chất tích cực khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "kiên cường" hay "bất khuất" nhưng "khẳng khái" nhấn mạnh hơn về khí phách.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khẳng khái", "khẳng khái và dũng cảm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" hoặc các từ chỉ tính chất khác như "dũng cảm", "kiên cường".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...