Khai hoá
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Mở mang văn hoá cho một dân tộc lạc hậu (từ thường dùng để tô vẽ cho chủ nghĩa thực dân).
Ví dụ:
Họ viện cớ khai hoá, thực chất là áp đặt quyền lực.
Nghĩa: (cũ). Mở mang văn hoá cho một dân tộc lạc hậu (từ thường dùng để tô vẽ cho chủ nghĩa thực dân).
1
Học sinh tiểu học
- Sách cũ kể rằng kẻ xâm lược tự xưng đi khai hoá, nhưng dân làng không tin.
- Bức tranh vẽ bọn quan Tây đến "khai hoá", nhưng họ chỉ bắt người làm việc nặng.
- Cô giáo giải thích: ngày xưa, có người nói khai hoá để che việc chiếm đất của người khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài học lịch sử, thầy nhắc rằng chiêu bài khai hoá chỉ là cách biện minh cho việc đô hộ.
- Nhân vật trong truyện mỉm cười chua chát khi nghe kẻ xâm lược nói đến sứ mệnh khai hoá.
- Tấm áp phích khoe khai hoá rực rỡ, nhưng phía sau là sưu cao thuế nặng và nhà cửa tiêu điều.
3
Người trưởng thành
- Họ viện cớ khai hoá, thực chất là áp đặt quyền lực.
- Sau lớp vỏ mỹ miều của hai chữ khai hoá là những chiến hạm và luật lệ xa lạ.
- Ông ngoại tôi bảo, người ta từng đến đây để khai hoá, rồi mang đi cả thóc lúa và yên bình.
- Nhiều bản báo cáo khoác áo khai hoá rất đẹp, nhưng tiếng thở dài của người bản xứ thì không che được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc phân tích về thời kỳ thực dân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc phê phán chủ nghĩa thực dân.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi nhớ đến sự áp đặt văn hóa của thực dân.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về lịch sử thực dân hoặc phân tích văn hóa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi không có ý định phê phán.
- Thường đi kèm với các từ ngữ chỉ trích hoặc phân tích lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là từ tích cực nếu không nắm rõ bối cảnh lịch sử.
- Khác biệt với "phát triển" ở chỗ "khai hoá" thường mang ý nghĩa áp đặt từ bên ngoài.
- Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khai hoá dân tộc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được khai hoá, ví dụ: "dân tộc", "vùng đất".





