Kèo nèo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ph.). Cù nèo.
2.
động từ
Nài nỉ một cách dai dẳng cho kì đạt được ý muốn.
Ví dụ:
Cô ấy kèo nèo xin hoãn hạn nộp, nói rằng chỉ cần thêm một ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ph.). Cù nèo.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kèo nèo | Trung tính, dùng để chỉ tên một loại cây thủy sinh. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: |
| cù nèo | Trung tính, dùng để chỉ tên một loại cây thủy sinh. Ví dụ: Rau kèo nèo còn gọi là rau cù nèo. |
Nghĩa 2: Nài nỉ một cách dai dẳng cho kì đạt được ý muốn.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kèo nèo | Khẩu ngữ, thể hiện sự nài nỉ, đòi hỏi dai dẳng, có phần gây khó chịu. Ví dụ: Cô ấy kèo nèo xin hoãn hạn nộp, nói rằng chỉ cần thêm một ngày. |
| nài nỉ | Trung tính, thể hiện sự van xin, yêu cầu một cách tha thiết, có thể kéo dài. Ví dụ: Cô bé nài nỉ mẹ mua cho món đồ chơi. |
| kì kèo | Khẩu ngữ, thể hiện sự mặc cả, đòi hỏi dai dẳng, có phần khó chịu. Ví dụ: Anh ta cứ kì kèo mãi về giá cả. |
| bỏ cuộc | Trung tính, thể hiện sự từ bỏ nỗ lực, không tiếp tục cố gắng. Ví dụ: Sau nhiều lần kèo nèo không thành, anh ấy đành bỏ cuộc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nài nỉ, thuyết phục dai dẳng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kiên trì, đôi khi gây khó chịu cho người khác.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự dai dẳng trong việc thuyết phục hoặc nài nỉ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nài nỉ" nhưng "kèo nèo" nhấn mạnh sự dai dẳng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc khó chịu cho người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
"Kèo nèo" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Kèo nèo" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "kèo nèo" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "kèo nèo" thường đi kèm với các từ chỉ định như "cái", "một". Khi là động từ, nó thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





