Van xin

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cầu xin một cách khẩn khoản, nhẫn nhục..
Ví dụ: Anh ta quỳ xuống, van xin được tha thứ.
Nghĩa: Cầu xin một cách khẩn khoản, nhẫn nhục..
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ ôm lấy tay mẹ, van xin cho được nuôi con mèo hoang.
  • Cậu bé đứng trước thầy, van xin thầy cho làm lại bài kiểm tra.
  • Em gái rơm rớm nước mắt, van xin anh đừng giận nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó van xin bảo vệ cho vào phòng thi vì chỉ đến trễ mấy phút.
  • Cô ấy van xin bạn thân đừng tung tin, mong giữ lại chút bình yên.
  • Cậu học trò van xin bố mẹ cho thêm thời gian để sửa sai.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta quỳ xuống, van xin được tha thứ.
  • Trong khoảnh khắc yếu lòng, cô chỉ còn biết van xin số phận nương tay.
  • Người mẹ chạy theo xe cứu thương, vừa khóc vừa van xin bác sĩ cứu con.
  • Có lúc danh dự im lặng, chỉ còn tiếng van xin cất lên từ tận đáy lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cầu xin một cách khẩn khoản, nhẫn nhục..
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
van xin mạnh; cảm xúc hạ mình, khẩn thiết; sắc thái tiêu cực/đau buồn; ngữ vực trung tính-khẩu ngữ Ví dụ: Anh ta quỳ xuống, van xin được tha thứ.
nài nỉ mạnh; khẩn thiết, dai dẳng; khẩu ngữ Ví dụ: Cô nài nỉ cha mẹ cho đi học tiếp.
khẩn nài mạnh; trang trọng hơn, tha thiết; văn viết Ví dụ: Ông khẩn nài được xem xét lại bản án.
cầu khẩn mạnh; trang trọng, tha thiết, có thể nghi lễ Ví dụ: Bà cầu khẩn trời phật phù hộ.
từ chối trung tính; dứt khoát, không chấp nhận; phổ thông Ví dụ: Anh từ chối ký vào đơn.
khước từ trang trọng; dứt khoát, lạnh lùng Ví dụ: Cô khước từ lời đề nghị đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự khẩn thiết trong lời cầu xin.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện cảm xúc mãnh liệt của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Mang sắc thái khẩn thiết, nhẫn nhục, thường thể hiện sự yếu thế.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khẩn thiết và nhẫn nhục trong lời cầu xin.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ bình tĩnh, khách quan.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "cầu xin" trong ngữ cảnh ít cảm xúc hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cầu xin"; "van xin" thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Tránh lạm dụng để không làm giảm giá trị của lời cầu xin trong các tình huống thực sự cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động cầu xin khẩn khoản.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp của hai từ đơn "van" và "xin".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy van xin".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ (rất, khẩn khoản) hoặc danh từ chỉ đối tượng (bố mẹ, thầy cô).