Huỳnh quang
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hiện tượng một số chất lỏng hoặc tỉnh thể phát ánh sáng trông thấy được khi được chiếu sáng bằng tia tử ngoại, tia X hoặc tia gamma.
Ví dụ:
Loại bột này phát huỳnh quang khi soi đèn UV.
Nghĩa: Hiện tượng một số chất lỏng hoặc tỉnh thể phát ánh sáng trông thấy được khi được chiếu sáng bằng tia tử ngoại, tia X hoặc tia gamma.
1
Học sinh tiểu học
- Ống nghiệm phát huỳnh quang xanh khi cô chiếu đèn tia tử ngoại.
- Con đom đóm không phải huỳnh quang do đèn, mà là ánh sáng tự nó tạo ra.
- Nước thuốc nhuộm hiện vệt huỳnh quang dưới ánh đèn tím trong phòng thí nghiệm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chuỗi hạt nhựa trông bình thường, nhưng dưới đèn UV lại bật lên sắc huỳnh quang rực rỡ.
- Khi chiếu tia X vào mẫu khoáng, nhà khoa học quan sát vệt huỳnh quang để nhận biết thành phần.
- Trong buổi thực hành, tụi mình tắt đèn, bật đèn tím và cả bảng mẫu sáng huỳnh quang như sao đêm.
3
Người trưởng thành
- Loại bột này phát huỳnh quang khi soi đèn UV.
- Những vệt huỳnh quang trên tấm bản đồ hiện ra, lặng lẽ chỉ đường cho mắt người khảo sát.
- Trong phòng tối, huỳnh quang của khoáng chất như lời đáp ngắn ngủi trước câu hỏi của ánh sáng.
- Tiệm kiểm định dùng huỳnh quang để phát hiện các vết bẩn mà mắt thường không thấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, kỹ thuật hoặc báo cáo nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu về vật lý, hóa học và công nghệ chiếu sáng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chất khoa học, kỹ thuật, không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hiện tượng vật lý liên quan đến ánh sáng và chiếu sáng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi giao tiếp hàng ngày.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ khoa học khác để mô tả hiện tượng chi tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phát quang"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Người học cần phân biệt rõ với các hiện tượng quang học khác như "lân quang".
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các thuật ngữ khoa học liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ánh sáng huỳnh quang", "hiện tượng huỳnh quang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "phát ra huỳnh quang", "huỳnh quang mạnh".






Danh sách bình luận