Lân quang
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ánh sáng xanh tự phát ra ở một số chất (không do cháy hoặc nóng lên), giống ánh sáng của chất lân (phosphor) khi cháy, chỉ thấy được trong bóng tối.
Ví dụ:
Chiếc đồng hồ phát lân quang để xem giờ trong đêm.
Nghĩa: Ánh sáng xanh tự phát ra ở một số chất (không do cháy hoặc nóng lên), giống ánh sáng của chất lân (phosphor) khi cháy, chỉ thấy được trong bóng tối.
1
Học sinh tiểu học
- Cặp mắt mèo lóe lân quang khi em tắt đèn.
- Con đom đóm bay trước sân, chớp lân quang dịu mát.
- Hòn đá trong hộp bút phát lân quang nhè nhẹ khi phòng tối om.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bức tranh dạ quang hiện lên vệt lân quang mờ, khiến căn phòng như có sương xanh.
- Vỏ sò ướt trên bãi biển đêm bỗng hắt một đường lân quang, trông như có phép màu.
- Trong phòng thí nghiệm, bột dạ quang giữ lân quang khá lâu sau khi đèn tắt.
3
Người trưởng thành
- Chiếc đồng hồ phát lân quang để xem giờ trong đêm.
- Lân quang trên mặt biển đêm khiến mỗi nhịp sóng như một lời thì thầm xanh.
- Anh treo biển báo có lân quang để người đi đường không lạc lối khi trời mất điện.
- Một vệt lân quang bền bỉ trên tay áo nhắc tôi về những bước chân thầm lặng của đêm khuya.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, kỹ thuật liên quan đến hóa học hoặc vật lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh huyền bí hoặc kỳ ảo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu khoa học, đặc biệt là hóa học và vật lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chất khoa học, kỹ thuật, không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hiện tượng phát sáng của một số chất trong điều kiện tối.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các thuật ngữ khoa học khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ánh sáng khác như "huỳnh quang" hoặc "phát quang".
- Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh khoa học để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ánh lân quang", "một vệt lân quang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "mờ", "nhạt"), động từ (như "phát ra"), và lượng từ (như "một", "vài").






Danh sách bình luận