Phát quang

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Phát ra ánh sáng ở nhiệt độ thường khi chịu một số tác dụng vật lí, hoá học, v.v.
Ví dụ: Ống nghiệm phát quang dưới tia UV.
2.
động từ
Phát sạch cây cối để làm cho sáng sủa, không còn bị che chắn ánh sáng mặt trời.
Ví dụ: Đơn vị quản lý đã phát quang toàn bộ taluy dương.
Nghĩa 1: Phát ra ánh sáng ở nhiệt độ thường khi chịu một số tác dụng vật lí, hoá học, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đom đóm phát quang trong vườn tối.
  • Hoa sen giả trong bể cá phát quang khi đèn chiếu vào.
  • Viên đá nhỏ phát quang nhờ sơn dạ quang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mặt số đồng hồ phát quang, nên bạn vẫn xem giờ được khi tắt đèn.
  • Bột huỳnh quang gặp tia cực tím sẽ phát quang rực rỡ trong phòng thí nghiệm.
  • Các biển báo trên đường phát quang nhẹ, giúp người lái xe nhận ra lối rẽ.
3
Người trưởng thành
  • Ống nghiệm phát quang dưới tia UV.
  • Vệt mực vô hình bỗng phát quang, để lộ dòng chữ bị giấu kín.
  • Lớp rêu trên đá phát quang mờ ảo sau cơn mưa, như một hơi thở xanh của đêm.
  • Trong buổi chiếu thử, màn hình phát quang đúng nhịp, không còn hiện tượng nháy sáng khó chịu.
Nghĩa 2: Phát sạch cây cối để làm cho sáng sủa, không còn bị che chắn ánh sáng mặt trời.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú công nhân phát quang lối đi vào sân chơi.
  • Bác bảo vệ phát quang bụi rậm cạnh hàng rào.
  • Thầy cô nhờ học sinh giúp phát quang cỏ dại quanh vườn trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người dân phát quang bờ kênh để mở lối đi bộ an toàn.
  • Tổ dân phố tổ chức phát quang cây dại, sân bóng sáng sủa hẳn lên.
  • Trước mùa mưa, đội thanh niên phát quang hành lang đường điện để tránh nguy hiểm.
3
Người trưởng thành
  • Đơn vị quản lý đã phát quang toàn bộ taluy dương.
  • Anh em rủ nhau phát quang vườn cũ, trả lại mặt đất cho nắng.
  • Con đường lên nương được phát quang, bỗng mở ra một dải trời thoáng đãng.
  • Sau nhiều năm bỏ hoang, khu đất được phát quang, mùi cỏ khô trộn với đất mới nghe rất đã tai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phát ra ánh sáng ở nhiệt độ thường khi chịu một số tác dụng vật lí, hoá học, v.v.
Nghĩa 2: Phát sạch cây cối để làm cho sáng sủa, không còn bị che chắn ánh sáng mặt trời.
Từ đồng nghĩa:
phát dọn dọn quang
Từ Cách sử dụng
phát quang Thông dụng, trung tính, chỉ hành động Ví dụ: Đơn vị quản lý đã phát quang toàn bộ taluy dương.
phát dọn Trung tính, chỉ hành động dọn dẹp, làm sạch cây cối, cỏ rác. Ví dụ: Họ phát dọn vườn tược để chuẩn bị gieo trồng.
dọn quang Trung tính, nhấn mạnh việc dọn dẹp để làm cho không gian trở nên trống trải, sáng sủa. Ví dụ: Dọn quang khu đất để xây dựng công trình mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, kỹ thuật hoặc báo cáo liên quan đến vật lý, hóa học, hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành vật lý, hóa học, và lâm nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hiện tượng vật lý hoặc hoạt động làm sạch cây cối.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "chiếu sáng" hoặc "dọn dẹp".
  • Chú ý phân biệt rõ hai nghĩa khác nhau để sử dụng chính xác.
  • Người học cần lưu ý ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cần phát quang", "đã phát quang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (như "cây cối"), phó từ chỉ thời gian (như "đã", "đang"), và trạng từ chỉ mức độ (như "hoàn toàn").
sáng chiếu rọi chói lấp lánh loé rực bừng quang
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...