Hữu sinh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có sự sống; trái với vô sinh.
Ví dụ:
Đảo san hô là một hệ cảnh hữu sinh phong phú.
Nghĩa: Có sự sống; trái với vô sinh.
1
Học sinh tiểu học
- Rừng là thế giới hữu sinh, cây cối và muông thú cùng sống với nhau.
- Giọt nước mưa giúp mầm cây vươn dậy trong một không gian hữu sinh.
- Trong bể cá, mọi thứ đều hữu sinh: cá bơi, cây thủy sinh lay động.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên sa mạc, ốc đảo nhỏ nhoi vẫn giữ một vùng hữu sinh giữa biển cát khắc nghiệt.
- Nhà sinh học phân biệt môi trường hữu sinh với nơi hoàn toàn vô sinh như bề mặt đá trơ trọi.
- Một hồ nước sạch tạo nên hệ vòng hữu sinh, nơi tảo, cá và vi khuẩn cùng tương tác.
3
Người trưởng thành
- Đảo san hô là một hệ cảnh hữu sinh phong phú.
- Ở rìa núi lửa, từng mảng rêu mở đầu cho lớp phủ hữu sinh, báo hiệu sự trở lại của sự sống.
- Những khu vườn cộng đồng nuôi dưỡng một không gian hữu sinh, nơi con người và cây cỏ cùng thở.
- Giữa lòng phố bê tông, một tán cây cũng đủ bật lên tín hiệu hữu sinh, như mạch đập âm thầm của thành phố.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có sự sống; trái với vô sinh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hữu sinh | Trang trọng, khoa học, triết học, trung tính. Ví dụ: Đảo san hô là một hệ cảnh hữu sinh phong phú. |
| sống | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Cây cối là những vật sống. |
| vô sinh | Trang trọng, khoa học, triết học, trung tính, đối lập trực tiếp. Ví dụ: Đá là vật vô sinh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, báo cáo khoa học liên quan đến sinh học và môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, y học và các ngành khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khoa học, khách quan.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân biệt giữa các yếu tố có sự sống và không có sự sống trong nghiên cứu khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vô sinh" nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật, hiện tượng (ví dụ: thế giới hữu sinh, vật chất hữu sinh).





