Vô cơ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không thuộc giới sinh vật, không phải là vật có sự sống ; vô sinh
Ví dụ: Kính là vật liệu vô cơ.
Nghĩa: Không thuộc giới sinh vật, không phải là vật có sự sống ; vô sinh
1
Học sinh tiểu học
  • Cát là chất vô cơ.
  • Đá trong sân là vật vô cơ.
  • Muối ăn là chất vô cơ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nước tinh khiết là hợp chất vô cơ, không có tế bào hay sự sống.
  • Than chì là chất vô cơ dùng để làm ruột bút.
  • Khi nhắc đến đất sét, ta nói đó là vật liệu vô cơ chứ không phải sinh vật.
3
Người trưởng thành
  • Kính là vật liệu vô cơ.
  • Giữa khu vườn đầy cây lá, khối bê tông vô cơ hiện ra lạnh lẽo.
  • Những khoáng tinh lặng, vô cơ, nằm im qua mùa mưa nắng.
  • Trong thí nghiệm, dung dịch vô cơ cho kết quả ổn định hơn mẫu sinh học.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không thuộc giới sinh vật, không phải là vật có sự sống ; vô sinh
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vô cơ trung tính, khoa học, trang trọng nhẹ Ví dụ: Kính là vật liệu vô cơ.
vô sinh trung tính, khoa học; bao quát tương đương trong ngữ cảnh vật chất không có sự sống Ví dụ: Khoáng chất là chất vô sinh/vô cơ.
hữu cơ trung tính, khoa học; đối lập trực tiếp trong phân loại sự sống/vật chất Ví dụ: Vật liệu hữu cơ đối lập với vật liệu vô cơ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, báo cáo khoa học liên quan đến hóa học và sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong hóa học, sinh học và các ngành khoa học tự nhiên khác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất không có sự sống, thường mang tính trung lập và khách quan.
  • Thuộc phong cách học thuật và chuyên ngành, không mang sắc thái cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các chất, vật liệu hoặc hiện tượng không có sự sống trong các lĩnh vực khoa học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi mô tả các đối tượng có sự sống.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ khoa học khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hữu cơ" trong các ngữ cảnh không rõ ràng.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, đặc biệt trong các bài viết học thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "chất vô cơ", "hợp chất vô cơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (chất, hợp chất), ít khi đi kèm với phó từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...