Hương ước

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Luật lệ ở làng xã dưới chế độ cũ, do dân làng đặt ra.
Ví dụ: Hương ước là bộ quy ước do dân làng lập ra để quản việc chung.
Nghĩa: Luật lệ ở làng xã dưới chế độ cũ, do dân làng đặt ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Hương ước của làng quy định ai cũng phải giữ sạch đường làng.
  • Nhà em mở loa nhỏ theo hương ước để không làm ồn buổi tối.
  • Ngày hội làng, mọi người xếp hàng theo hương ước đã ghi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Làng tôi còn lưu hương ước cũ, trong đó nhắc người dân không xả rác xuống ao.
  • Theo hương ước, mỗi họ tộc luân phiên trông coi đình làng vào những dịp lễ.
  • Nhiều điều trong hương ước phản ánh nếp sống và cách ứng xử của cộng đồng khi xưa.
3
Người trưởng thành
  • Hương ước là bộ quy ước do dân làng lập ra để quản việc chung.
  • Ông trưởng thôn nhắc chúng tôi dựa vào hương ước mà giải quyết chuyện ranh đất, tránh kiện tụng.
  • Bản hương ước viết tay đã ố vàng, nhưng vẫn giữ được tinh thần đoàn kết của làng.
  • Nhìn lại hương ước, ta thấy sự khéo léo của tiền nhân trong việc giữ trật tự mà không cần nhiều quan lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Luật lệ ở làng xã dưới chế độ cũ, do dân làng đặt ra.
Từ đồng nghĩa:
lệ làng
Từ Cách sử dụng
hương ước Chỉ quy tắc, luật lệ mang tính truyền thống, địa phương, được hình thành và áp dụng trong phạm vi làng xã dưới chế độ cũ. Ví dụ: Hương ước là bộ quy ước do dân làng lập ra để quản việc chung.
lệ làng Trung tính, mang sắc thái truyền thống, thường dùng trong ngữ cảnh nói về phong tục, tập quán của làng xã. Ví dụ: Theo lệ làng, con gái phải về nhà chồng trước khi trời tối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các nghiên cứu lịch sử, văn hóa về làng xã Việt Nam.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được nhắc đến trong các tác phẩm văn học về làng quê xưa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu lịch sử, văn hóa và luật pháp truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và cổ kính.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về lịch sử hoặc văn hóa làng xã Việt Nam.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử.
  • Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên dạng gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ luật lệ hiện đại.
  • Khác biệt với "quy ước" ở chỗ mang tính lịch sử và địa phương.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'hương ước làng', 'hương ước cổ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cổ, mới), động từ (lập, sửa đổi) và lượng từ (một, các).