Huấn thị

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(trang trọng) Giảng giải, chỉ bảo cho cấp dưới về một vấn đề gì, nhân một dịp gì.
Ví dụ: - Giám đốc huấn thị tổ dự án trước giờ ra mắt sản phẩm.
2.
danh từ
(trang trọng) Giảng giải, chỉ bảo cho cấp dưới về một vấn đề gì, nhân một dịp gì.
Ví dụ: - Giám đốc huấn thị tổ dự án trước giờ ra mắt sản phẩm.
Nghĩa 1: (trang trọng) Giảng giải, chỉ bảo cho cấp dưới về một vấn đề gì, nhân một dịp gì.
1
Học sinh tiểu học
  • - Thầy hiệu trưởng huấn thị đội nghi thức trước lễ chào cờ.
  • - Cô giáo huấn thị lớp về cách xếp hàng an toàn khi ra sân.
  • - Chú chỉ huy huấn thị các em thiếu nhi trước khi tập dượt văn nghệ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Trước chuyến tham quan, cô tổng phụ trách huấn thị về kỷ luật và tinh thần tập thể.
  • - Huấn luyện viên huấn thị chiến thuật, nhấn mạnh rằng mỗi người phải hỗ trợ đồng đội.
  • - Bí thư chi đoàn huấn thị ngắn gọn, nhắc mọi người giữ thái độ tôn trọng khi tranh luận.
3
Người trưởng thành
  • - Giám đốc huấn thị tổ dự án trước giờ ra mắt sản phẩm.
  • - Trước thời khắc quan trọng, người chỉ huy huấn thị ngắn mà sắc, để ai nấy đều nắm ý.
  • - Trong phòng họp kín, chị trưởng phòng huấn thị về đạo đức nghề, không vòng vo, không sáo rỗng.
  • - Ông thầy già huấn thị lũ học trò cũ, như gửi gắm một lời dặn về cách làm người.
Nghĩa 2: (trang trọng) Giảng giải, chỉ bảo cho cấp dưới về một vấn đề gì, nhân một dịp gì.
1
Học sinh tiểu học
  • - Thầy hiệu trưởng huấn thị đội nghi thức trước lễ chào cờ.
  • - Cô giáo huấn thị lớp về cách xếp hàng an toàn khi ra sân.
  • - Chú chỉ huy huấn thị các em thiếu nhi trước khi tập dượt văn nghệ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Trước chuyến tham quan, cô tổng phụ trách huấn thị về kỷ luật và tinh thần tập thể.
  • - Huấn luyện viên huấn thị chiến thuật, nhấn mạnh rằng mỗi người phải hỗ trợ đồng đội.
  • - Bí thư chi đoàn huấn thị ngắn gọn, nhắc mọi người giữ thái độ tôn trọng khi tranh luận.
3
Người trưởng thành
  • - Giám đốc huấn thị tổ dự án trước giờ ra mắt sản phẩm.
  • - Trước thời khắc quan trọng, người chỉ huy huấn thị ngắn mà sắc, để ai nấy đều nắm ý.
  • - Trong phòng họp kín, chị trưởng phòng huấn thị về đạo đức nghề, không vòng vo, không sáo rỗng.
  • - Ông thầy già huấn thị lũ học trò cũ, như gửi gắm một lời dặn về cách làm người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc báo cáo, khi cần chỉ dẫn cụ thể cho cấp dưới.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn, quy trình làm việc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Sắc thái trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Thể hiện sự chỉ đạo, hướng dẫn từ cấp trên xuống cấp dưới.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ dẫn cụ thể và chính thức từ cấp trên.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc ngữ cảnh không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cấp bậc hoặc chức vụ để làm rõ đối tượng nhận huấn thị.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "chỉ thị" hay "hướng dẫn"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Huấn thị" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu; khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Huấn thị" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "huấn thị" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "huấn thị" thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với các tính từ chỉ tính chất hoặc trạng thái.