Hộp đen
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thiết bị điện tử đặt trên máy bay, tự động ghi và lưu trữ thông tin về máy bay trong chuyến bay, đặc biệt được dùng để tìm hiểu về tai nạn máy bay xảy ra.
Ví dụ:
Hộp đen ghi lại dữ liệu chuyến bay.
2.
danh từ
Từ dùng để gọi bất cứ cái gì có chức năng phức tạp có thể quan sát được, do đó có thể hiểu cách sử dụng, nhưng cấu trúc và hoạt động bên trong của nó là bí ẩn hoặc không biết được chính xác.
Ví dụ:
Trong dự án, mô hình AI được xem là hộp đen.
Nghĩa 1: Thiết bị điện tử đặt trên máy bay, tự động ghi và lưu trữ thông tin về máy bay trong chuyến bay, đặc biệt được dùng để tìm hiểu về tai nạn máy bay xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
- Khi máy bay bay, hộp đen ghi lại mọi tín hiệu của máy bay.
- Nếu máy bay gặp sự cố, người ta tìm hộp đen để biết chuyện gì đã xảy ra.
- Hộp đen giúp các chú kỹ sư hiểu vì sao máy bay bị nạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hộp đen lưu âm thanh buồng lái và dữ liệu hành trình để phục vụ điều tra.
- Sau tai nạn, đội cứu hộ ưu tiên tìm hộp đen vì trong đó có dấu vết quan trọng.
- Nhờ hộp đen, nguyên nhân sự cố được tái dựng gần như từng khoảnh khắc.
3
Người trưởng thành
- Hộp đen ghi lại dữ liệu chuyến bay.
- Khi thảm họa qua đi, hộp đen trở thành nhân chứng biết nói của bầu trời.
- Không phải mảnh vỏ máy bay, chính hộp đen thường trả lời câu hỏi vì sao nó rơi.
- Từ hộp đen, các chuyên gia lần đường về sự thật qua những chuỗi số và âm thanh.
Nghĩa 2: Từ dùng để gọi bất cứ cái gì có chức năng phức tạp có thể quan sát được, do đó có thể hiểu cách sử dụng, nhưng cấu trúc và hoạt động bên trong của nó là bí ẩn hoặc không biết được chính xác.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc robot như một hộp đen: em bấm nút thì nó chạy, nhưng bên trong hoạt động thế nào em không biết.
- Trò chơi này là hộp đen đối với tớ, vì tớ chỉ thấy hình chạy mà không hiểu cách nó làm.
- Cái loa thông minh giống một hộp đen: nói lệnh thì nó nghe, còn bên trong ra sao thì bí mật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thuật toán trên mạng xã hội là một hộp đen: ta thấy kết quả, nhưng cơ chế bên trong khó đoán.
- Cô giáo bảo hãy coi bộ não như một hộp đen khi ta chỉ quan sát hành vi để rút ra quy luật.
- Ứng dụng gợi ý nhạc hoạt động như hộp đen, cứ nghe nhiều là nó đoán gu của mình.
3
Người trưởng thành
- Trong dự án, mô hình AI được xem là hộp đen.
- Ta sử dụng công cụ ấy hằng ngày, nhưng cơ chế nội tại vẫn như một hộp đen khó mở.
- Khi không thể giải thích từng bước, quản lý coi quy trình đó là một hộp đen cần giám sát kết quả.
- Niềm tin cũng có lúc giống hộp đen: ta thấy tác động rõ ràng, còn cơ chế vận hành thì mờ khuất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những thiết bị hoặc hệ thống phức tạp mà người dùng không hiểu rõ cách hoạt động bên trong.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về công nghệ, hàng không hoặc các báo cáo điều tra tai nạn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành hàng không và công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc báo chí.
- Khẩu ngữ khi dùng để chỉ các hệ thống phức tạp trong đời sống hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính phức tạp và bí ẩn của một hệ thống hoặc thiết bị.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ hoặc hệ thống phức tạp.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được dùng ẩn dụ trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thiết bị lưu trữ thông tin khác không có tính bí ẩn.
- Khác biệt với "hộp đen" trong ngữ cảnh hàng không và công nghệ thông tin là rất rõ ràng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "hộp đen của máy bay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "bí ẩn"), động từ (như "ghi lại"), và các danh từ khác (như "máy bay").






Danh sách bình luận