Cảm biến

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận của thiết bị, làm nhiệm vụ biến đổi đại lượng cần kiểm tra (như áp suất, nhiệt độ, dòng điện, v.v.) thành tín hiệu thuận tiện cho việc đo lường, truyền đi, ghi lại, v.v.
Ví dụ: Nhà máy lắp cảm biến áp suất để theo dõi đường ống.
Nghĩa: Bộ phận của thiết bị, làm nhiệm vụ biến đổi đại lượng cần kiểm tra (như áp suất, nhiệt độ, dòng điện, v.v.) thành tín hiệu thuận tiện cho việc đo lường, truyền đi, ghi lại, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Cảm biến nhiệt trong tủ lạnh giúp tủ biết khi nào cần làm lạnh hơn.
  • Robot có cảm biến chạm nên dừng lại khi gặp vật cản.
  • Đồng hồ thông minh dùng cảm biến để đo nhịp tim.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Điện thoại dùng cảm biến ánh sáng để tự chỉnh độ sáng màn hình.
  • Xe có cảm biến lùi sẽ kêu bíp bíp khi đến gần vật cản.
  • Vòng tay thể thao đọc dữ liệu từ cảm biến để tính quãng đường chạy.
3
Người trưởng thành
  • Nhà máy lắp cảm biến áp suất để theo dõi đường ống.
  • Trong nông nghiệp thông minh, cảm biến ẩm đất gửi dữ liệu về trạm trung tâm để tưới đúng lúc.
  • Hệ thống báo cháy kích hoạt khi cảm biến khói phát hiện nồng độ vượt ngưỡng.
  • Khi nâng cấp dây chuyền, họ thay cảm biến cũ vì tín hiệu nhiễu và trễ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ phận của thiết bị, làm nhiệm vụ biến đổi đại lượng cần kiểm tra (như áp suất, nhiệt độ, dòng điện, v.v.) thành tín hiệu thuận tiện cho việc đo lường, truyền đi, ghi lại, v.v.
Từ đồng nghĩa:
đầu dò
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cảm biến Thuật ngữ kỹ thuật, dùng trong lĩnh vực điện tử, tự động hóa. Ví dụ: Nhà máy lắp cảm biến áp suất để theo dõi đường ống.
đầu dò Trung tính, thường dùng trong kỹ thuật để chỉ bộ phận tiếp xúc trực tiếp hoặc thu nhận tín hiệu ban đầu. Ví dụ: Đầu dò nhiệt độ được gắn vào lò nung để theo dõi nhiệt độ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về công nghệ, kỹ thuật hoặc khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng thiết bị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết chuyên ngành và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các thiết bị đo lường hoặc hệ thống tự động hóa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc công nghệ.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ loại cảm biến cụ thể như "cảm biến nhiệt độ", "cảm biến áp suất".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thiết bị khác như "bộ điều khiển".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng loại cảm biến.
  • Người học nên làm quen với các loại cảm biến khác nhau để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cảm biến nhiệt độ", "cảm biến áp suất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhạy", "chính xác"), động từ (như "đo", "ghi lại"), và các danh từ khác (như "thiết bị", "hệ thống").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...