Hổng hểnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trống trải, không kín đáo.
Ví dụ:
Vách tôn chắp vá, gió thốc vào, căn nhà hổng hểnh.
Nghĩa: Trống trải, không kín đáo.
1
Học sinh tiểu học
- Cái mái hiên thủng nên mưa tạt vào, nhà trông hổng hểnh.
- Hàng rào gãy mất mấy nan, sân nhìn hổng hểnh.
- Chiếc áo rách vai, gió lùa qua thấy hổng hểnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khoảng tường chưa xây hết khiến căn phòng hổng hểnh và lạnh lẽo.
- Cửa sổ bị bật chốt, rèm bay phần phật, cả lớp thấy hổng hểnh.
- Chiếc ba lô sờn khóa, miệng túi mở ra hổng hểnh, đồ đạc lộ hết.
3
Người trưởng thành
- Vách tôn chắp vá, gió thốc vào, căn nhà hổng hểnh.
- Con ngõ sau khi dỡ quán cóc bỗng hổng hểnh, lộ cả khoảng trời trơ trọi.
- Chiếc áo khoác cũ mất mấy cái cúc, ngực áo hổng hểnh giữa ngày trở gió.
- Sau trận bão, mái ngói rụng từng mảng, cả xóm nhìn lên mà thấy hổng hểnh khắp nơi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trống trải, không kín đáo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
kín đáo kín kẽ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hổng hểnh | Khẩu ngữ, hơi thô mộc; sắc thái chê trách, mức độ rõ rệt Ví dụ: Vách tôn chắp vá, gió thốc vào, căn nhà hổng hểnh. |
| lộ liễu | Trung tính→hơi chê, mức độ mạnh; văn nói/viết phổ thông Ví dụ: Vạt áo ngắn quá, trông lộ liễu. |
| hở hang | Chê, mức độ mạnh; khẩu ngữ phổ thông Ví dụ: Trang phục hở hang quá mức. |
| trống trải | Trung tính, mức độ vừa; văn nói/viết Ví dụ: Căn phòng bày biện trống trải. |
| kín đáo | Tích cực, trung tính; văn nói/viết phổ thông Ví dụ: Cách ăn mặc kín đáo phù hợp hoàn cảnh. |
| kín kẽ | Trung tính, trang trọng hơn; văn viết Ví dụ: Thiết kế kín kẽ, không lộ phần nào. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của một vật hoặc không gian không được che chắn kỹ lưỡng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác trống trải.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác thiếu an toàn hoặc không hoàn chỉnh.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính miêu tả cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu sót trong việc che chắn hoặc bảo vệ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả trạng thái không hoàn chỉnh khác như "lỏng lẻo".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của một sự vật hoặc hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "căn phòng hổng hểnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "căn phòng hổng hểnh"; có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".






Danh sách bình luận