Hỏi vợ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngỏ lời chính thức với gia đình có con gái để xin được kết hôn hoặc xin cho con em mình được kết hôn.
Ví dụ: Anh quyết định sang nhà gái hỏi vợ vào đầu tháng tới.
Nghĩa: Ngỏ lời chính thức với gia đình có con gái để xin được kết hôn hoặc xin cho con em mình được kết hôn.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối tuần, chú Nam sang nhà cô Lan để hỏi vợ, ai cũng mừng rỡ.
  • Ba mẹ anh ấy mang trầu cau đến nhà gái để hỏi vợ theo phong tục.
  • Bà con tụ họp đông vui khi hai họ gặp mặt để hỏi vợ cho anh cả.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh họ tôi hồi hộp chuẩn bị lễ vật, sang nhà gái hỏi vợ theo nếp xưa.
  • Ngày anh đến hỏi vợ, sân nhà gái rợp tiếng cười và mùi trầu thơm.
  • Gia đình hai bên trò chuyện thân tình, chốt ngày đẹp sau buổi hỏi vợ.
3
Người trưởng thành
  • Anh quyết định sang nhà gái hỏi vợ vào đầu tháng tới.
  • Qua buổi hỏi vợ, hai họ hiểu nhau hơn và thuận tình chọn ngày cưới.
  • Ông bà chuẩn bị lời lẽ chu đáo để thay con trai đi hỏi vợ cho ra lễ nghĩa.
  • Không phải cứ yêu là cưới; còn cả nghi lễ hỏi vợ để bày tỏ sự trân trọng gia đình bên gái.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngỏ lời chính thức với gia đình có con gái để xin được kết hôn hoặc xin cho con em mình được kết hôn.
Từ đồng nghĩa:
cầu hôn xin cưới
Từ trái nghĩa:
huỷ hôn
Từ Cách sử dụng
hỏi vợ trang trọng, cổ truyền, trung tính về cảm xúc; phạm vi phong tục/giá thú Ví dụ: Anh quyết định sang nhà gái hỏi vợ vào đầu tháng tới.
cầu hôn trung tính–hiện đại, thường nói giữa đôi nam nữ; dùng thay phần lớn ngữ cảnh ngoài nghi lễ gia đình Ví dụ: Anh ấy cầu hôn cô ấy tối qua.
xin cưới trang trọng–phong tục, trực tiếp với gia đình bên gái; phù hợp ngữ cảnh lễ nghi Ví dụ: Nhà trai sang xin cưới vào cuối tháng.
huỷ hôn trung tính, thủ tục/quan hệ; đối lập trực tiếp trạng thái đồng ý cưới Ví dụ: Vì mâu thuẫn, hai bên huỷ hôn trước ngày làm lễ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về hôn nhân, gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về phong tục tập quán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả phong tục truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn trọng trong mối quan hệ gia đình.
  • Thường mang sắc thái truyền thống, gắn liền với phong tục tập quán.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các phong tục truyền thống liên quan đến hôn nhân.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến phong tục.
  • Thường dùng trong các gia đình có truyền thống hoặc trong các dịp lễ hỏi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "cầu hôn" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Khác biệt với "cầu hôn" ở chỗ "hỏi vợ" liên quan đến gia đình và phong tục.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy hỏi vợ cho con trai."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "bố mẹ", "gia đình"), hoặc cụm danh từ chỉ đối tượng kết hôn (như "cho con trai", "cho em gái").