Hơi hướng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hơi, mùi đặc trưng (nói khái quát; thường nói về cái hơi thoảng qua, còn giữ lại được ở những người, vật quen thuộc).
Ví dụ: Chiếc chăn vẫn giữ hơi hướng của người vừa rời đi.
2.
danh từ
Cái vẻ phảng phất.
Ví dụ: Bộ phim có hơi hướng trinh thám.
3.
danh từ
(cũ; ít dùng). Quan hệ chút ít về họ hàng.
Ví dụ: Hai bên vốn có hơi hướng bà con.
Nghĩa 1: Hơi, mùi đặc trưng (nói khái quát; thường nói về cái hơi thoảng qua, còn giữ lại được ở những người, vật quen thuộc).
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc khăn còn vương hơi hướng của mẹ.
  • Gấu bông có hơi hướng quen thuộc của em bé.
  • Trong phòng vẫn có hơi hướng của mưa mới tạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Áo khoác treo ở cửa mang hơi hướng nắng gió của sân trường.
  • Lá thư cũ còn phảng phất hơi hướng mực tím và giấy học trò.
  • Sau buổi tập, sân bóng để lại hơi hướng cỏ non và mồ hôi.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc chăn vẫn giữ hơi hướng của người vừa rời đi.
  • Quán cà phê sáng nay vương hơi hướng hạt rang mới, đánh thức ký ức rất lâu.
  • Trong căn nhà bỏ trống, gỗ ẩm và vôi cũ quyện lại thành một thứ hơi hướng khó gọi tên.
  • Bản thảo anh đưa có hơi hướng thuốc lá và những đêm thức trắng.
Nghĩa 2: Cái vẻ phảng phất.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức tranh có hơi hướng đồng quê.
  • Bài hát này mang hơi hướng vui tươi ngày hội.
  • Ngôi nhà mới sơn có hơi hướng mùa xuân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trang phục hôm nay mang hơi hướng cổ điển nhưng vẫn trẻ trung.
  • Bố cục bài văn của bạn có hơi hướng của một phóng sự nhỏ.
  • Con đường lát đá gợi hơi hướng phố xưa giữa lòng thành phố.
3
Người trưởng thành
  • Bộ phim có hơi hướng trinh thám.
  • Văn phong chị gần đây mang hơi hướng tối giản, tiết chế mà sâu.
  • Quán nhỏ ở góc phố phảng phất hơi hướng Sài Gòn cũ, vừa lạ vừa thân.
  • Cuộc trò chuyện ấy có hơi hướng giảng giải, dù ai cũng muốn lắng nghe.
Nghĩa 3: (cũ; ít dùng). Quan hệ chút ít về họ hàng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác với mẹ em có hơi hướng họ hàng.
  • Ông kể rằng hai nhà có hơi hướng thân thuộc.
  • Cụ bảo họ ta với họ bên ấy có hơi hướng gần gũi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cụ già nói ông và bác chủ nhà có hơi hướng bà con từ đời trước.
  • Nghe đâu hai dòng họ có hơi hướng dây mơ rễ má.
  • Trong gia phả, hai nhánh này có hơi hướng liên hệ xa.
3
Người trưởng thành
  • Hai bên vốn có hơi hướng bà con.
  • Lật gia phả mới biết họ mình với họ ngoại có hơi hướng gắn bó từ xưa.
  • Cụ từ tốn bảo rằng giữa hai nhà có hơi hướng nội ngoại, tuy chẳng gần.
  • Trong câu chuyện làng, người ta nhắc đến hơi hướng thông gia lẩn khuất mấy đời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác hoặc ấn tượng thoáng qua về một người hoặc vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc phân tích nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra hình ảnh hoặc cảm giác tinh tế, gợi nhớ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, thoáng qua, thường mang tính chất gợi nhớ hoặc miêu tả.
  • Thích hợp trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo ra một cảm giác hoặc ấn tượng nhẹ nhàng, thoáng qua.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và rõ ràng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo ra hình ảnh phong phú hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mùi hương cụ thể hơn như "mùi", "hương".
  • Khác biệt với "hương vị" ở chỗ "hơi hướng" thường không liên quan đến vị giác.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm giác mà từ này gợi lên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hơi hướng cổ điển", "hơi hướng hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, hoặc các danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...