Hội chữ thập đỏ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổ chức quốc tế cứu giúp nạn nhân các thiên tai và nạn nhân chiến tranh.
Ví dụ: Hội chữ thập đỏ là tổ chức cứu trợ nhân đạo trên khắp thế giới.
Nghĩa: Tổ chức quốc tế cứu giúp nạn nhân các thiên tai và nạn nhân chiến tranh.
1
Học sinh tiểu học
  • Hội chữ thập đỏ đến phát thuốc và chăn ấm cho người dân vùng lũ.
  • Nhờ Hội chữ thập đỏ, các em nhỏ ở vùng bão có sữa và bánh.
  • Khi có động đất, Hội chữ thập đỏ lập trại tạm cho mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cơn bão, Hội chữ thập đỏ phối hợp với địa phương để phân phát nhu yếu phẩm.
  • Trong giờ sinh hoạt, chúng em quyên góp gửi về Hội chữ thập đỏ để giúp vùng lũ.
  • Hội chữ thập đỏ lập đường dây nóng, hướng dẫn người dân tìm nơi trú an toàn.
3
Người trưởng thành
  • Hội chữ thập đỏ là tổ chức cứu trợ nhân đạo trên khắp thế giới.
  • Khi chiến sự nổ ra, dấu thập đỏ trở thành lời cam kết bảo vệ người bị thương.
  • Những chuyến xe của Hội chữ thập đỏ lặng lẽ băng qua đêm, mang theo hy vọng đến vùng bão.
  • Đóng góp cho Hội chữ thập đỏ, ta gửi một phần lòng trắc ẩn đến những phận người khốn khó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về các hoạt động từ thiện hoặc cứu trợ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về hoạt động nhân đạo và cứu trợ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu về y tế, cứu trợ khẩn cấp và nhân đạo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhân đạo, từ thiện và hỗ trợ cộng đồng.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các hoạt động cứu trợ, nhân đạo hoặc tổ chức từ thiện.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến cứu trợ hoặc nhân đạo.
  • Thường đi kèm với các từ như "cứu trợ", "nhân đạo", "thiên tai".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các tổ chức từ thiện khác, cần chú ý ngữ cảnh cụ thể.
  • Không nên dùng để chỉ các hoạt động không liên quan đến cứu trợ hoặc nhân đạo.
  • Chú ý viết hoa chữ cái đầu của mỗi từ trong tên tổ chức để thể hiện sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "Hội chữ thập đỏ quốc tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "tổ chức", "giúp đỡ") và tính từ (như "quốc tế", "nhân đạo").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...