Học mót
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Học lại của người khác từng ít một, không có hệ thống.
Ví dụ:
Tôi không được đào tạo bài bản, chỉ học mót từ đồng nghiệp.
Nghĩa: Học lại của người khác từng ít một, không có hệ thống.
1
Học sinh tiểu học
- Em lên mạng xem người ta gấp máy bay rồi học mót theo để chơi.
- Thấy chị vẽ đẹp, em đứng bên cạnh học mót từng nét bút.
- Bạn không có sách, nên học mót từ bài của bạn cùng bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Không tham gia lớp học chính, cậu ấy chỉ học mót từ clip ngắn và làm theo được vài bước.
- Tớ đứng ngoài câu lạc bộ, học mót mấy động tác nhảy qua khe cửa kính.
- Bạn ấy học mót lời giải trên mạng nên hiểu lơ mơ, gặp dạng khác là bí.
3
Người trưởng thành
- Tôi không được đào tạo bài bản, chỉ học mót từ đồng nghiệp.
- Viết mã của tôi ghép từ những đoạn học mót đây đó, nên chạy được mà không đẹp.
- Ngày đầu đi làm, tôi lắng nghe mọi người và học mót từng mẹo nhỏ để sống sót qua ca trực.
- Bao năm bươn chải, tôi học mót nghề đời như nhặt hạt cát, góp dần thành nắm kinh nghiệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Học lại của người khác từng ít một, không có hệ thống.
Từ đồng nghĩa:
học vẹt học lõm
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| học mót | khẩu ngữ, sắc thái hơi chê, mức độ nhẹ–trung tính, chỉ cách học vụn vặt Ví dụ: Tôi không được đào tạo bài bản, chỉ học mót từ đồng nghiệp. |
| học vẹt | trung tính đến chê, mức độ lệch nhấn (thuộc lòng máy móc), gần nghĩa trong ngữ cảnh học không hệ thống Ví dụ: Cậu ấy chỉ học vẹt mấy mẹo thi, kiến thức không sâu. |
| học lõm | khẩu ngữ, chê nhẹ, gần đồng nghĩa về học ké, từng mẩu Ví dụ: Nhiều kỹ năng tôi học lõm từ đồng nghiệp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc học hỏi không chính thức, không qua trường lớp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật tự học hoặc học từ kinh nghiệm thực tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường không được sử dụng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không chính thức, thiếu hệ thống trong việc học.
- Thường mang sắc thái bình dân, gần gũi, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc học không chính thức, tự phát.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh yêu cầu sự trang trọng hoặc chính thức.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc miêu tả tình huống học hỏi từ thực tế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ việc học chính thức, có hệ thống.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác và chuyên môn cao.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "học mót từ bạn bè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nguồn kiến thức, ví dụ: "học mót từ sách vở".





