Học lóm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
xem học lỏm.
Ví dụ: Tôi học lóm bí quyết pha cà phê khi đứng cạnh quầy bar.
Nghĩa: xem học lỏm.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu nhìn anh thợ gấp máy bay rồi học lóm cách gấp theo.
  • Em đứng xem chị vẽ và học lóm cách tô bóng.
  • Bé nghe anh đánh đàn, học lóm mấy nốt đơn giản.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình học lóm mẹ cách nêm canh, nên bữa nay canh vừa miệng hơn.
  • Cậu ấy học lóm thầy cách thuyết trình, nhờ thế nói trôi chảy hơn.
  • Nhìn nhóm bạn chỉnh ảnh, tôi học lóm vài mẹo và áp dụng ngay.
3
Người trưởng thành
  • Tôi học lóm bí quyết pha cà phê khi đứng cạnh quầy bar.
  • Ở nơi làm việc, tôi hay học lóm từ những cuộc trao đổi ngắn bên hành lang.
  • Cứ lặng lẽ quan sát, tôi học lóm những thói quen nhỏ mà nâng hiệu suất lên rõ rệt.
  • Không khóa học nào bằng những lần học lóm, miễn là mình biết chắt lọc và kiểm chứng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc học hỏi một cách không chính thức, từ quan sát hoặc nghe lén.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả nhân vật học hỏi một cách không chính thức.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không chính thức, thường mang sắc thái hài hước hoặc nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả việc học hỏi một cách không chính thức, từ quan sát hoặc nghe lén.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "học lỏm", cần chú ý phát âm và viết đúng.
  • Khác biệt với "học chính thức" ở chỗ không có sự hướng dẫn hoặc giảng dạy trực tiếp.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp, tránh dùng trong các tình huống đòi hỏi sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "học lỏm từ bạn bè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nguồn thông tin, ví dụ: "học lỏm từ sách".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...